sizain

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) gói sáu cỗ bài
  2. (thơ ca, (sử học)) khổ sáu câu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sizain
Un poète compose un sizain sur son bureau.