sizain

Học thuật
Thân thiện
sizain

Un poète compose un sizain sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thơ ca, sử học) Khổ sáu câu: Một đoạn thơ hoặc một cấu trúc thơ gồm đúng sáu câu.
    • (Đánh bài, đánh cờ) Gói sáu cỗ bài: Một bộ gồm sáu bộ bài, thường được dùng trong một số trò chơi bài hoặc cờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce poème est composé de plusieurs sizains. (Bài thơ này được cấu tạo bởi nhiều khổ sáu câu.)
    • Pour jouer à ce jeu, il vous faut un sizain de cartes. (Để chơi trò này, bạn cần một gói sáu cỗ bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sizain héroïque": Khổ sáu câu anh hùng ca, một dạng thơ sáu câu theo thể anh hùng ca.
    • Le poète a choisi la forme du sizain héroïque pour son épopée. (Nhà thơ đã chọn hình thức khổ sáu câu anh hùng ca cho sử thi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixain (danh từ giống đực): Cách viết biến thể khác của "sizain", cùng nghĩa.
    • On trouve parfois l'orthographe "sixain" dans les vieux textes. (Đôi khi người ta tìm thấy cách viết "sixain" trong các văn bản cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stance de six vers: Khổ thơ sáu câu (cụm từ mô tả).
  • Jeu de six paquets: Bộ sáu gói bài (cụm từ mô tả trong ngữ cảnh bài lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ "sizain".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sizain".

sizain

Un poète compose un sizain sur son bureau.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) gói sáu cỗ bài
  2. (thơ ca, (sử học)) khổ sáu câu

Từ gần giống