zizanie

Học thuật
Thân thiện
zizanie

Une personne sème la zizanie dans un groupe d'amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây niễng: Một loại cỏ dại thuộc họ lúa, thường mọc lẫn gây hại cho lúa hoặc các loại ngũ cốc.
    • Mối bất hòa, sự chia rẽ: Nghĩa bóng, chỉ sự xung đột, tranh cãi hoặc mầm mống gây rối loạn, bất đồng trong một tập thể.
    • (Từ , nghĩa ) Cỏ lùng; cỏ dại: Cách gọi chung cho các loại cỏ hại mọc xen lẫn với cây trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La zizanie est une mauvaise herbe qui envahit les rizières. (Cây niễngmột loại cỏ dại xâm lấn các cánh đồng lúa.)
    • Il a semé la zizanie dans l'équipe en répandant des rumeurs. (Anh ta đã gieo mối bất hòa trong đội bằng cách lan truyền tin đồn.)
    • Selon la parabole, l'ivraie (ou zizanie) est semée parmi le bon grain. (Theo dụ ngôn, cỏ lùng được gieo giữa lúa tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semer / jeter la zizanie": Một thành ngữ cố định, nghĩa đen là "gieo cỏ lùng", nghĩa bóng là "gieo rắc mầm mống bất hòa, chia rẽ".
    • Certains politiciens sèment la zizanie pour affaiblir leurs adversaires. (Một số chính trị gia gieo rắc mối bất hòa để làm suy yếu đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zizanier (danh từ giống đực, ít dùng): Người chuyên gây chia rẽ, người gieo rắc bất hòa.
  • Ivraie (danh từ giống cái): Cỏ lùng. Đâytừ đồng nghĩa chính xác với nghĩa "cỏ dại" của zizanie thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học.
Từ đồng nghĩa
  • Discorde (n.f): Sự bất hòa, bất đồng (nghĩa bóng).
  • Désunion (n.f): Sự chia rẽ, mất đoàn kết (nghĩa bóng).
  • Mauvaise herbe (n.f): Cỏ dại (nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
  • "Séparer le bon grain de l'ivraie (ou de la zizanie)": Phân biệt điều tốt với điều xấu, người tốt với kẻ xấu. Thành ngữ này bắt nguồn từ Kinh Thánh.
    • Le nouveau manager devra séparer le bon grain de l'ivraie dans cette équipe. (Người quảnmới sẽ phải phân biệt người tốt kẻ xấu trong đội này.)
zizanie

Une personne sème la zizanie dans un groupe d'amis.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây niễng
  2. mối bất hòa
    • Semer la zizanie
      gieo mối bất hòa
  3. (từ , nghĩa ) cỏ lùng; cỏ dại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "zizanie"