zizanie

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây niễng
  2. mối bất hòa
    • Semer la zizanie
      gieo mối bất hòa
  3. (từ , nghĩa ) cỏ lùng; cỏ dại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "zizanie"

zizanie
Une personne sème la zizanie dans un groupe d'amis.