sizar

/'saizə/
Học thuật
Thân thiện
sizar

A sizar receives his books from the university library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh được miễn giảm học phí (tại Đại học Cambridge hoặc Trinity College Dublin): Một "sizar" một sinh viên đại học, đặc biệt tại các trường đại học lâu đời như Cambridge (Anh) hoặc Trinity College Dublin (Ireland), người được nhận vào học với mức học phí được giảm hoặc miễn hoàn toàn. Để đổi lại, họ thường phải thực hiện một số công việc phục vụ trong trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the past, a sizar might have served meals to other students in exchange for reduced fees. (Trước đây, một sizar có thể phải phục vụ bữa ăn cho các sinh viên khác để đổi lấy việc giảm học phí.)
    • The college offered several sizar positions to talented students from less wealthy families. (Trường đại học cung cấp một số vị trí sizar cho những sinh viên tài năng từ các gia đình ít khá giả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be admitted as a sizar": Được nhận vào với tư cách một sinh viên được miễn giảm học phí.
    • He was admitted as a sizar, which allowed him to pursue his studies despite financial hardship. (Anh ấy được nhận vào với tư cách một sizar, điều này cho phép anh tiếp tục việc học bất chấp khó khăn tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sizarship (n): Vị trí hoặc quy chế của một "sizar"; học bổng dưới hình thức miễn giảm học phí kèm điều kiện lao động.
    • He held a sizarship at Trinity College. (Anh ta giữ một sizarship tại Trinity College.)
Từ đồng nghĩa
  • Bursar (ở một số ngữ cảnh lịch sử): Người nhận tiền trợ cấp hoặc học bổng, đặc biệt tại các trường học hoặc đại học.
  • Scholar (nghĩa rộng): Học giả, người nhận học bổng. (Tuy nhiên, "scholar" thường không hàm ý về việc phải lao động đổi lấy học phí như "sizar").
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "sizar" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về truyền thống của các trường đại học cụ thể như Cambridge Trinity College Dublin. Đây không phải một thuật ngữ phổ biến trong giáo dục đại học hiện đại.
sizar

A sizar receives his books from the university library.

danh từ
  1. học sinh được giảm học phí (ở đại học Căm-brít)

Từ gần giống

Từ chứa "sizar"