sizer

/'saizə/
Học thuật
Thân thiện
sizer

A worker uses a sizer to sort rocks by size.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sắp xếp theo cỡ: Một người công việc phân loại, sắp xếp các vật dụng (như trái cây, quặng, hàng hóa) theo kích cỡ to nhỏ của chúng.
    • Máy phân loại theo cỡ: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để phân loại, lựa chọn các vật liệu (thường quặng, hạt, hoặc các bộ phận) dựa trên kích thước của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory employs several sizers to sort the apples before packaging. (Nhà máy thuê một số người phân loại để sắp xếp táo theo cỡ trước khi đóng gói.)
    • This new sizer can process tons of ore per hour, separating large rocks from smaller ones. (Máy phân loại mới này có thể xử lý hàng tấn quặng mỗi giờ, tách những tảng đá lớn ra khỏi những viên nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ore sizer": Một loại máy phân loại quặng cụ thể, thường dùng trong ngành khai thác mỏ.
    • The mining company invested in a new ore sizer to improve efficiency. (Công ty khai mỏ đã đầu một máy phân loại quặng mới để nâng cao hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Size (n): Kích cỡ, kích thước.

    • What size shoes do you wear? (Bạn đi giày cỡ bao nhiêu?)
  • Size (v): Đo kích cỡ, phân loại theo cỡ.

    • Workers size the fish before sending them to market. (Công nhân phân loại theo cỡ trước khi gửi chúng ra chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Classifier (n): Máy phân loại, người phân loại.
  • Sorter (n): Người/máy sắp xếp, phân loại.
sizer

A worker uses a sizer to sort rocks by size.

danh từ
  1. người sắp xếp (vật dụng) theo cỡ to nhỏ
  2. máy tuyển quặng

Từ gần giống