skating

Học thuật
Thân thiện
skating

Une famille fait du skating sur la patinoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc trượt băng: Môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên băng bằng giày trượt lưỡi kim loại.
    • Bãi trượt băng: Địa điểm, thườngmột sân băng, dành riêng cho việc trượt băng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le skating est un sport d'hiver très populaire. (Trượt băngmột môn thể thao mùa đông rất phổ biến.)
    • Ils ont construit un nouveau skating en centre-ville. (Họ đã xây dựng một bãi trượt băng mớitrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du skating": đi trượt băng.
    • Toute la famille va faire du skating ce week-end. (Cả gia đình sẽ đi trượt băng vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Patinoire (n.f): sân trượt băng, bãi trượt băng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "địa điểm").
  • Patinage (n.m): hành động trượt băng, môn trượt băng.
  • Patiner (v): trượt băng.
Từ đồng nghĩa
  • Patinage (n.m): trượt băng (chỉ hoạt động/môn thể thao).
  • Patinoire (n.f): bãi trượt băng (chỉ địa điểm).
skating

Une famille fait du skating sur la patinoire.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cuộc trượt băng
  2. (thể dục thể thao) bãi trượt băng