skating

Định nghĩa

Danh từ: Môn thể thao trượt băng hoặc trượt patin, sử dụng giày gắn lưỡi trượt hoặc bánh xe để di chuyển trên mặt phẳng.

dụ sử dụng
  • (Trượt băng một môn thể thao mùa đông phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • ( ấy đã luyện tập trượt patin được ba năm.)
  • (Trẻ em thích trượt băng tại sân trượt địa phương mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Figure skating: trượt băng nghệ thuật, một dạng skating kết hợp các động tác nhảy, xoay biểu diễn.
    • Figure skating requires grace and precision. (Trượt băng nghệ thuật đòi hỏi sự duyên dáng chính xác.)
  • Speed skating: trượt băng tốc độ, môn thi đấu tập trung vào vận tốc.
    • Speed skating is an Olympic event. (Trượt băng tốc độ một nội dung thi đấu Olympic.)
  • Roller skating: trượt patin (dùng giày bánh xe), khác với trượt băng trên băng.
    • Roller skating is fun at the park. (Trượt patin rất vuicông viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Skate (danh từ): giày trượt băng hoặc patin.
    • He bought a new pair of skates. (Anh ấy mua một đôi giày trượt mới.)
  • Skate (động từ): hành động trượt băng hoặc patin.
    • They skate on the frozen lake every winter. (Họ trượt băng trên hồ đóng băng mỗi mùa đông.)
  • Skater (danh từ): người trượt băng hoặc patin.
    • The skater performed a perfect jump. (Người trượt băng đã thực hiện một nhảy hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice skating: trượt băng (chỉ trượt trên mặt băng).
  • Rollerblading: trượt patin (dùng giày bánh xe xếp hàng dọc).
  • Gliding: lướt đi (một cách di chuyển mượt mà, tương tự skating).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skate around: lảng tránh, không giải quyết trực tiếp một vấn đề.
    • He tried to skate around the difficult question. (Anh ấy cố gắng lảng tránh câu hỏi khó.)
  • Skate over: lướt qua, bỏ qua chi tiết.
    • The report skated over the main issues. (Báo cáo đã lướt qua các vấn đề chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Skate on thin ice: làm điều đó nguy hiểm hoặc rủi ro.
    • By lying to his boss, he was skating on thin ice. (Bằng cách nói dối sếp, anh ấy đang liều lĩnh với nguy hiểm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

skating
A child is skating on a frozen pond.