skerry

/'skeri/
Học thuật
Thân thiện
skerry

A small boat carefully navigates around the skerry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảo nhỏ, hòn đảo đá: Một hòn đảo nhỏ, thường đá, nằmvùng biển lạnh, đặc biệt ở Scotland hoặc Scandinavia.
    • Đá ngầm, rạn đá ngầm: Một mỏm đá hoặc rạn san hô nằm ngay dưới hoặc gần ngang mặt nước biển, có thể mối nguy hiểm cho tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boat carefully navigated around the skerry. (Con thuyền cẩn thận đi vòng quanh hòn đảo đá nhỏ.)
    • Many skerries are visible at low tide along the coast. (Nhiều đá ngầm lộ ra khi thủy triều xuống dọc theo bờ biển.)
    • The lighthouse was built to warn ships of the dangerous skerries. (Ngọn hải đăng được xây dựng để cảnh báo tàu thuyền về những rạn đá ngầm nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chain of skerries": một chuỗi các đảo đá nhỏ.

    • The archipelago consists of a chain of skerries and larger islands. (Quần đảo bao gồm một chuỗi các đảo đá nhỏ những hòn đảo lớn hơn.)
  • "skerry-guarded coast": bờ biển được bảo vệ bởi các đá ngầm.

    • The skerry-guarded coast provided a natural harbor for small boats. (Bờ biển được che chở bởi các đá ngầm đã tạo thành một bến cảng tự nhiên cho thuyền nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reef (n): rạn san hô, đá ngầm. (Từ này rộng hơn có thể chỉ các rạn sinh vật.)
  • Islet (n): đảo nhỏ. (Nhấn mạnh kích thước nhỏ hơn đảo, không nhất thiết đá.)
  • Rock (n): tảng đá, mỏm đá. (Nghĩa chung, có thể trên cạn hoặc dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Rocky islet: đảo đá nhỏ.
  • Outcrop: mỏm đá lộ ra.
  • Shoal: bãi cạn, chỗ nông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "skerry").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skerry").

skerry

A small boat carefully navigates around the skerry.

danh từ
  1. đào ngầm; đá ngầm

Từ gần giống