scurry

/'skʌri/
Học thuật
Thân thiện
scurry

The mouse scurry across the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chạy gấp, chạy vội vàng: Di chuyển nhanh chóng với những bước chân ngắn vội vã, thường do lo lắng, sợ hãi hoặc vội vã.
    • Chạy lon ton: Di chuyển nhanh nhẹn, thường dùng để mô tả động tác của những con vật nhỏ hoặc trẻ em.
  2. Danh từ:

    • Sự chạy gấp, sự chạy lon ton: Hành động hoặc âm thanh của việc di chuyển một cách vội vã hối hả.
    • Cuộc chạy đua ngựa ngắn: Một cuộc đua ngựa cự ly ngắn (nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The mouse scurried across the kitchen floor. (Con chuột chạy lon ton ngang qua sàn bếp.)
    • People scurried for shelter when the rain started. (Mọi người chạy gấp đi tìm chỗ trú khi trời bắt đầu mưa.)
  • Danh từ:

    • There was a scurry of feet in the hallway. ( tiếng chân chạy vội vàng trong hành lang.)
    • The announcement caused a scurry of activity in the office. (Thông báo đã gây ra một sự xôn xao, chạy vội vàng trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scurry about/around": chạy vội vã quanh đây đó, tất bật.

    • The waiters scurried about, serving the guests. (Các nhân viên phục vụ chạy tất bật quanh đây đó để phục vụ khách.)
  • "a scurry of [something]": một sự xôn xao, vội vã của cái đó (thường những vật nhỏ, nhiều).

    • A scurry of leaves blew across the path. (Một đám cuốn vội qua lối đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Scurrying (danh động từ/ tính từ): sự chạy vội vàng; đang chạy vội vàng.
    • We heard the scurrying of tiny feet in the attic. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chạy vội vàng của những bàn chân nhỏ xíu trên gác mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Scamper (động từ): chạy nhanh nhẹn, chạy lon ton (thường với vẻ vui vẻ hoặc của động vật nhỏ).
  • Hurry (động từ): vội vã, khẩn trương (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết những bước chân ngắn).
  • Bustle (động từ): hối hả, tất bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scurry away/off: chạy vội đi, chuồn đi.

    • The cat saw the dog and scurried away up a tree. (Con mèo thấy con chó chạy vội đi trèo lên cây.)
  • Scurry back: chạy vội trở lại.

    • He forgot his keys and had to scurry back home. (Anh ấy quên chìa khóa phải chạy vội trở về nhà.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scurry". Từ này thường xuất hiện trong các mô tả hành động cụ thể.)

scurry

The mouse scurry across the kitchen floor.

danh từ
  1. sự chạy gấp, sự chạy lon ton; tiếng chạy lon ton
  2. cuộc chạy đua ngựa ngắn
  3. đám (bụi) bốc lên (tuyết) cuốn đi
nội động từ
  1. chạy gấp; chạy lon ton

Từ gần giống

Từ chứa "scurry"

Từ có nhắc đến "scurry"