scurry

/'skʌri/
danh từ
  1. sự chạy gấp, sự chạy lon ton; tiếng chạy lon ton
  2. cuộc chạy đua ngựa ngắn
  3. đám (bụi) bốc lên (tuyết) cuốn đi
nội động từ
  1. chạy gấp; chạy lon ton

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scurry"

Từ có nhắc đến "scurry"

scurry
The mouse scurry across the kitchen floor.