sketchy
/'sketʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sơ sài, thiếu chi tiết: Mô tả thông tin, lời giải thích, hoặc sự hiểu biết chỉ ở mức độ chung chung, không đầy đủ hoặc không rõ ràng.
- Không đáng tin cậy, đáng ngờ: Mô tả một người, một tình huống, hoặc một đề nghị có vẻ không an toàn, không chắc chắn hoặc có dấu hiệu gian dối.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "sơ sài, thiếu chi tiết":
- His knowledge of the subject is still sketchy. (Kiến thức của anh ấy về chủ đề này vẫn còn sơ sài.)
- We only have a sketchy outline of the project so far. (Cho đến giờ chúng tôi chỉ có một bản phác thảo sơ sài về dự án.)
- Nghĩa "không đáng tin cậy, đáng ngờ":
- I heard the story from a sketchy source. (Tôi nghe câu chuyện đó từ một nguồn không đáng tin.)
- He gave me a sketchy excuse for being late. (Anh ta đưa ra một lý do đáng ngờ cho việc đi trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sketchy on details": mơ hồ, không rõ ràng về các chi tiết.
- The report is sketchy on details about the costs. (Báo cáo mơ hồ về các chi tiết liên quan đến chi phí.)
- "a sketchy character": một nhân vật đáng ngờ.
- I wouldn't trust him; he seems like a sketchy character. (Tôi sẽ không tin anh ta; anh ta có vẻ là một nhân vật đáng ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sketchily (phó từ): một cách sơ sài, qua loa.
- The plan was sketchily prepared. (Kế hoạch được chuẩn bị một cách sơ sài.)
- Sketchiness (danh từ): tính chất sơ sài, sự thiếu chi tiết; tính đáng ngờ.
- The sketchiness of his alibi made the police suspicious. (Tính chất sơ sài/đáng ngờ trong lời khai ngoại phạm của anh ta khiến cảnh sát nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
- Incomplete: không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
- Dodgy (thông tục): đáng ngờ, không an toàn.
- Shady (thông tục): mờ ám, đáng ngờ.
Từ trái nghĩa
- Detailed: chi tiết, đầy đủ.
- Thorough: kỹ lưỡng, triệt để.
- Reliable: đáng tin cậy.
- Trustworthy: đáng tin cậy.