incomplete

/,inkəm'pli:t/
tính từ
  1. thiếu, chưa đầy đủ
  2. chưa hoàn thành, chưa xong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incomplete"

Từ có nhắc đến "incomplete"

incomplete
His homework assignment is still incomplete.