ski cap

Định nghĩa

Danh từ: - len ôm sát đầu: "ski cap" một loại len vừa khít với đầu, thường phần đuôi thon dần một quả bôngcuối. Loại này thường được đội để giữ ấm khi trời lạnh, đặc biệt trong các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết.

dụ sử dụng
  • ( ấy đội một chiếc len ấm áp để bảo vệ đầu khỏi gió lạnh.)
  • (Chiếc len của đứa trẻ một quả bông đầy màu sắccuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a ski cap over one's ears": kéo len che kín tai.

    • He pulled his ski cap over his ears to keep them warm. (Anh ấy kéo len che kín tai để giữ ấm.)
  • "a knitted ski cap": len đan.

    • She received a hand-knitted ski cap as a gift from her grandmother. ( ấy nhận được một chiếc len đan tay làm quà từ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ski hat (n): trượt tuyết (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • He bought a new ski hat for his trip to the mountains. (Anh ấy mua một chiếc trượt tuyết mới cho chuyến đi lên núi.)
  • Beanie (n): len tròn (thường không đuôi hoặc bông).

    • A beanie is similar to a ski cap but often shorter. ( beanie tương tự len nhưng thường ngắn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Winter cap: mùa đông.
  • Stocking cap: len dài (thường đuôi).
Các cụm từ liên quan
  • "to wear a ski cap": đội len.

    • In freezing weather, it's essential to wear a ski cap. (Trong thời tiết đóng băng, việc đội len rất cần thiết.)
  • "to knit a ski cap": đan len.

    • My grandmother loves to knit ski caps for the family. ( tôi thích đan len cho gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pulling a ski cap over one's eyes": (nghĩa bóng) cố tình không nhìn thấy sự thật.
    • He's pulling a ski cap over his eyes if he thinks everything is fine. (Anh ấy đang cố tình không nhìn thấy sự thật nếu nghĩ mọi thứ đều ổn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ski cap
A child pulls a red ski cap over their ears on a snowy day.