skiable

Học thuật
Thân thiện
skiable

La piste est parfaitement skiable après la chute de neige.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể trượt tuyết: Dùng để mô tả một địa hình, khu vực hoặc bề mặt thích hợp an toàn cho việc trượt tuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette montagne est parfaitement skiable en hiver. (Ngọn núi này hoàn toàn có thể trượt tuyết được vào mùa đông.)
    • Nous cherchons une pente douce et skiable pour les débutants. (Chúng tôi đang tìm một sườn dốc thoải có thể trượt tuyết được cho người mới bắt đầu.)
    • Après la tempête, la station a rendu toutes les pistes à nouveau skiables. (Sau cơn bão, khu nghỉ dưỡng đã làm cho tất cả các đường trượt trở nên có thể sử dụng được trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Domaine skiable": Khu vực có thể trượt tuyết, thường chỉ toàn bộ hệ thống đường trượt cơ sở hạ tầng của một khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.
    • Le domaine skiable de cette station est l'un des plus grands d'Europe. (Khu vực có thể trượt tuyết của khu nghỉ dưỡng nàymột trong những khu lớn nhất châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Skier (động từ): trượt tuyết.
    • Il apprend à skier. (Anh ấy đang học trượt tuyết.)
  • Ski (danh từ): ván trượt tuyết; (động từ): trượt tuyết.
    • J'ai acheté une paire de skis neufs. (Tôi đã mua một đôi ván trượt tuyết mới.)
  • Station de ski (cụm danh từ): khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.
    • Nous allons à la station de ski chaque février. (Chúng tôi đi đến khu nghỉ dưỡng trượt tuyết mỗi tháng Hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Pratiquable pour le ski: Có thể thực hành trượt tuyết được.
  • Adapté au ski: Thích hợp cho việc trượt tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "skiable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skiable")

skiable

La piste est parfaitement skiable après la chute de neige.

tính từ
  1. có thể trượt tuyết
    • Piste skiable
      đường có thể trượt tuyết

Từ gần giống