scrabble

/'skræbl/
Học thuật
Thân thiện
scrabble

Une famille joue au scrabble sur la table du salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò chơi xếp chữ: Một trò chơi trên bàn cờ, trong đó người chơi sử dụng các ô chữ cái bằng gỗ hoặc nhựa để tạo thành từ trên một bảng ô vuông. Tên riêng của trò chơi này là "Scrabble".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils jouent au Scrabble tous les soirs. (Họ chơi trò xếp chữ Scrabble mỗi tối.)
    • J'ai acheté un nouveau jeu de Scrabble. (Tôi đã mua một bộ trò chơi xếp chữ Scrabble mới.)
    • Le Scrabble est un excellent jeu pour enrichir son vocabulaire. (Trò chơi xếp chữ Scrabblemột trò chơi tuyệt vời để làm giàu vốn từ vựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire une partie de Scrabble": chơi một ván Scrabble.

    • On fait une partie de Scrabble ? (Chúng ta chơi một ván Scrabble nhé?)
  • "être un champion de Scrabble": là một nhà vô địch chơi Scrabble.

    • Il est champion de Scrabble en France. (Anh ấynhà vô địch chơi ScrabblePháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrabble®: Đâytên thương hiệu đã đăngcủa trò chơi này. Trong văn nói thông thường, người ta thường chỉ nói "scrabble".
  • Jeu de lettres (cụm danh từ): trò chơi chữ, một từ chung để chỉ các trò chơi sử dụng chữ cái, trong đó Scrabble.
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de lettres: trò chơi chữ (nghĩa rộng hơn, không phải tên riêng của một trò chơi cụ thể).
Lưu ý
  • "Scrabble" viết hoa thường để chỉ tên thương hiệu của trò chơi. Trong tiếng Pháp, được sử dụng như một danh từ chung không thay đổi hình thứcsố nhiều.
  • Động từ "scrabble" (với nghĩa "cào, bới, mò mẫm") tồn tại trong tiếng Pháp nhưng cách phát âm nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến trò chơi này.
scrabble

Une famille joue au scrabble sur la table du salon.

danh từ giống đực
  1. trò chơi xếp chữ xcrap

Từ gần giống