skiagraphy

/skai'ægrəfi/ Cách viết khác : (skiagraphy) /skai'ægrəfi/
Học thuật
Thân thiện
skiagraphy

A doctor examines a skiagraphy of a patient's hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật chụp ảnh bằng tia X: Một kỹ thuật hoặc quá trình tạo ra hình ảnh (thường của các cấu trúc bên trong cơ thể hoặc vật thể) trên một bề mặt nhạy cảm với bức xạ, sử dụng các tia như tia X hoặc tia gamma, thay vì ánh sáng nhìn thấy được.
    • Thuật vẽ bóng: (Nghĩa cổ, ít dùng) Kỹ thuật vẽ hình dựa trên bóng đổ.
    • Phép đo bóng: (Trong thiên văn học) Phương pháp tính toán thời gian dựa trên việc đo bóng của mặt trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern medicine relies heavily on skiagraphy for diagnosis. (Y học hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào thuật chụp ảnh bằng tia X để chẩn đoán.)
    • The development of skiagraphy revolutionized our ability to see inside the human body without surgery. (Sự phát triển của thuật chụp ảnh bằng tia X đã cách mạng hóa khả năng nhìn vào bên trong cơ thể người không cần phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: "Skiagraphy" thường được dùng để nói về những kỹ thuật chụp ảnh bức xạ ban đầu, đặc biệt sau khi Wilhelm Röntgen phát hiện ra tia X.
    • Early skiagraphy required long exposure times. (Thuật chụp ảnh bằng tia X thời kỳ đầu đòi hỏi thời gian phơi sáng dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Skiagraph (danh từ): Bản vẽ bóng; hình ảnh thu được từ kỹ thuật skiagraphy, tức là phim X-quang.
  • Radiography (danh từ): Thuật chụp ảnh bức xạ. Đây thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn, gần như đồng nghĩa với nghĩa chính của "skiagraphy" trong y học.
  • Shadowgraph (danh từ): Ảnh bóng; một bức ảnh hoặc hình vẽ tạo ra từ bóng của vật thể.
Từ đồng nghĩa
  • Radiography: Thuật chụp ảnh bức xạ (nghĩa chính trong y học).
  • X-ray photography: Chụp ảnh tia X.
Lưu ý về từ vựng
  • "Skiagraphy" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử y học, khoa học hoặc kỹ thuật. Trong thực hành lâm sàng đời sống hiện đại, các từ như "radiography" (chụp X-quang) hoặc "X-ray" (tia X, phim X-quang) được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
skiagraphy

A doctor examines a skiagraphy of a patient's hand.

danh từ
  1. thuật vẽ bóng
  2. thuật chụp tia X ((thường) skiagraphy)
  3. (kiến trúc) mặt cắt đứng (một cái nhà)
  4. (thiên văn học) phép đo bóng (mặt trời) tính giờ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống