skid road

skid road

A logger drives a loaded wagon down a skid road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường trượt gỗ: "skid road" ban đầu chỉ một con đường được làm từ các khúc gỗ, dùng để kéo gỗ mới cắt từ rừng ra ngoài.
    • Khu phố của thợ rừng: Về sau, "skid road" còn chỉ một khu vực trong thị trấn nơi các thợ rừng thường lui tới, thường khu vực nghèo nàn hoặc nhiều quán rượu, nhà trọ.
dụ sử dụng
  • Đường trượt gỗ:
    • The workers built a skid road to transport logs down the hill. (Các công nhân đã xây một đường trượt gỗ để vận chuyển gỗ xuống đồi.)
  • Khu phố của thợ rừng:
    • He spent his evenings in the skid road, drinking with other loggers. (Anh ấy dành buổi tối của mìnhkhu phố thợ rừng, uống rượu với những người thợ rừng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on skid road": chỉ tình trạng sa sút, rơi vào cảnh nghèo khó hoặc nghiện ngập (thường dùng trong văn nói Bắc Mỹ).
    • After losing his job, he ended up on skid road. (Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào cảnh nghèo khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Skid row (n): một biến thể phổ biến hơn của "skid road", chỉ khu phố nghèo nàn, xuống cấp trong thành phố, nơi tập trung ngườigia cư nghiện rượu.
    • He lives in skid row, struggling to survive. (Anh ấy sốngkhu phố nghèo, vật lộn để sống sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Logging road: đường khai thác gỗ (nghĩa đen).
  • Slum: khu ổ chuột (nghĩa bóng, chỉ khu vực nghèo nàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "skid road" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "skid" (trượt):
    • Skid off: trượt khỏi đường.
      • The car skidded off the road. (Chiếc xe trượt khỏi đường.)
Thành ngữ liên quan
  • On the skids: đang xuống dốc, sa sút (thường chỉ sự nghiệp hoặc cuộc sống).
    • His career is on the skids after the scandal. (Sự nghiệp của anh ấy đang xuống dốc sau vụ bê bối.)