scattered

/'skætəd/
Học thuật
Thân thiện
scattered

The children's toys are scattered across the living room floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rải rác, thưa thớt, lưa thưa: Dùng để mô tả những thứ được phân bốnhững khoảng cách xa nhau, không tập trung, không liên tục hoặc không trật tự.
    • Lộn xộn, không trật tự: (Trong ngữ cảnh trừu tượng) Chỉ trạng thái hỗn độn, không liên kết hoặc không tập trung, chẳng hạn như suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There were only a few scattered houses in the valley. (Chỉ vài ngôi nhà rải rác trong thung lũng.)
    • We can expect scattered showers throughout the afternoon. (Chúng ta có thể trông đợi những cơn mưa rào rải rác suốt buổi chiều.)
    • After the explosion, debris was scattered across the street. (Sau vụ nổ, các mảnh vỡ văng rải rác khắp đường phố.)
    • Her notes were scattered all over the desk. (Những ghi chú của ấy nằm rải rác khắp mặt bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scattered to the four winds": bị phân tán, tan tác khắp nơi.

    • After the company closed, the employees were scattered to the four winds. (Sau khi công ty đóng cửa, các nhân viên đã tan tác mỗi người một ngả.)
  • Dùng trong tâm lý học: Chỉ sự thiếu tập trung, lộn xộn trong tư tưởng.

    • He gave a scattered and unconvincing explanation. (Anh ta đưa ra một lời giải thích lộn xộn không thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Scatter (động từ): làm rải rác, tung ra, phân tán.

    • The wind will scatter the leaves. (Gió sẽ thổi bay rải rác.)
  • Scattering (danh từ): sự rải rác; một số lượng nhỏ phân tán.

    • There was only a scattering of people in the audience. (Chỉ một số ít người rải rác trong khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Sporadic: rải rác, thỉnh thoảng xảy ra (nhấn mạnh tính không thường xuyên).
  • Dispersed: bị phân tán, rải ra.
  • Strewn: bị rải ra, vung vãi (thường do tác động).
Từ trái nghĩa
  • Concentrated: tập trung, đặc.
  • Clustered: tụ tập thành cụm.
  • Dense: dày đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'scattered' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ 'scatter'). - Scatter about/around: vung vãi, để đồ đạc lung tung. - Don't scatter your toys about the living room. (Đừng vứt đồ chơi lung tung khắp phòng khách.)

Thành ngữ liên quan
  • Like scattered leaves: Như rải rác - về sự tan tác, không còn nguyên vẹn.
    • The army retreated, leaving the battlefield like scattered leaves. (Quân đội rút lui, để lại chiến trường như rải rác.)
scattered

The children's toys are scattered across the living room floor.

tính từ
  1. rải rác, thưa thớt, lưa thưa
    • scattered hamlets
      xóm làng lưa thưa