skilfully
Định nghĩa
Trạng từ: một cách khéo léo, một cách tài tình, một cách điêu luyện. - "Skilfully" mô tả hành động được thực hiện với kỹ năng, sự thành thạo và tinh tế, cho thấy người thực hiện có trình độ cao trong lĩnh vực đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ đã pha trộn màu sắc một cách khéo léo để tạo nên một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)
- (Cô ấy đã điều khiển thuyền một cách điêu luyện qua kênh hẹp.)
- (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ tinh vi một cách tài tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Skilfully crafted: được chế tác khéo léo.
- The necklace was skilfully crafted from silver and precious stones. (Chiếc vòng cổ được chế tác khéo léo từ bạc và đá quý.)
- Skilfully avoided: tránh một cách tài tình.
- He skilfully avoided answering the direct question. (Anh ấy đã tránh trả lời câu hỏi trực tiếp một cách tài tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Skill (danh từ): kỹ năng.
- Playing the piano requires a lot of skill. (Chơi piano đòi hỏi nhiều kỹ năng.)
- Skilful (tính từ): khéo léo, tài tình.
- She is a skilful negotiator. (Cô ấy là một nhà đàm phán khéo léo.)
- Unskilfully (trạng từ, trái nghĩa): một cách vụng về, thiếu kỹ năng.
- He unskilfully tried to fix the broken vase. (Anh ấy đã cố gắng sửa chiếc bình vỡ một cách vụng về.)
Từ đồng nghĩa
- Aptly: một cách thích hợp, khéo léo.
- Deftly: một cách khéo léo, nhanh nhẹn (thường dùng cho hành động tay chân).
- Expertly: một cách chuyên nghiệp, thành thạo.
- Masterfully: một cách bậc thầy, điêu luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "skilfully". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- Handle skilfully: xử lý khéo léo.
- The manager handled the difficult client skilfully. (Người quản lý đã xử lý khách hàng khó tính một cách khéo léo.)
Thành ngữ liên quan
- To play one's cards skilfully: hành động một cách khôn ngoan và khéo léo trong một tình huống.
- He played his cards skilfully during the negotiation. (Anh ấy đã hành động khéo léo trong suốt cuộc đàm phán.)