skimpily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thiếu thốn, không đầy đủ, hoặc quá ngắn, quá nhỏ, thường là để lộ da thịt. Từ này thường được dùng để miêu tả quần áo hoặc trang phục.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ăn mặc quá thiếu vải cho thời tiết lạnh giá.)
- (Người mẫu bước đi trên sàn diễn trong bộ đồ bơi được thiết kế quá ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"skimpily clad": mặc quần áo quá ngắn hoặc quá mỏng, thường gây chú ý.
- The tourists were skimpily clad at the beach. (Các du khách mặc quần áo quá thiếu vải ở bãi biển.)
"skimpily furnished": được trang bị nội thất một cách sơ sài, thiếu thốn.
- The apartment was skimpily furnished with only a bed and a chair. (Căn hộ được trang bị nội thất một cách sơ sài, chỉ có một cái giường và một cái ghế.)
Biến thể và từ gần giống
Skimpy (tính từ): thiếu thốn, quá ngắn, quá nhỏ.
- She wore a skimpy dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy quá ngắn đến bữa tiệc.)
Skimpiness (danh từ): sự thiếu thốn, sự quá ngắn.
- The skimpiness of the costume drew everyone's attention. (Sự thiếu vải của bộ trang phục đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
Scantily: một cách thiếu thốn, ít ỏi (thường dùng cho quần áo).
- He was scantily dressed for the formal event. (Anh ấy ăn mặc quá thiếu vải cho sự kiện trang trọng.)
Meagerly: một cách ít ỏi, nghèo nàn.
- The meal was meagerly portioned. (Bữa ăn được chia phần một cách ít ỏi.)
Các cụm từ liên quan
- Dress skimpily: ăn mặc thiếu vải.
- It's not appropriate to dress skimpily for a job interview. (Ăn mặc thiếu vải không phù hợp cho một buổi phỏng vấn xin việc.)
Thành ngữ liên quan
- Skimp on: cắt giảm, làm một cách sơ sài (thường dùng cho tiền bạc hoặc công sức).
- Don't skimp on the quality of materials when building a house. (Đừng cắt giảm chất lượng vật liệu khi xây nhà.)