skin disease
Danh từ: Bệnh ngoài da (một căn bệnh ảnh hưởng đến da).
- (Chàm là một bệnh ngoài da phổ biến gây ra các mảng đỏ, ngứa trên da.)
- (Bác sĩ đã kê một loại kem để điều trị bệnh ngoài da của anh ấy.)
"chronic skin disease": bệnh ngoài da mãn tính (kéo dài và khó chữa).
- Psoriasis is a chronic skin disease that often recurs. (Vảy nến là một bệnh ngoài da mãn tính thường tái phát.)
"occupational skin disease": bệnh ngoài da nghề nghiệp (phát sinh do môi trường làm việc).
- Dermatitis is a common occupational skin disease among hairdressers. (Viêm da là một bệnh ngoài da nghề nghiệp phổ biến ở thợ làm tóc.)
Skin disorder: rối loạn da (thường dùng thay thế cho "skin disease").
- Acne is a skin disorder that affects many teenagers. (Mụn trứng cá là một rối loạn da ảnh hưởng đến nhiều thanh thiếu niên.)
Dermatological condition: tình trạng da liễu (thuật ngữ y khoa).
- The clinic specializes in treating various dermatological conditions. (Phòng khám chuyên điều trị các tình trạng da liễu khác nhau.)
- Affection of the skin: tổn thương da (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Cutaneous disease: bệnh ngoài da (thuật ngữ y học, từ "cutaneous" nghĩa là liên quan đến da).
"to suffer from a skin disease": mắc bệnh ngoài da.
- He has suffered from a skin disease since childhood. (Anh ấy đã mắc bệnh ngoài da từ thời thơ ấu.)
"to treat a skin disease": điều trị bệnh ngoài da.
- It is important to treat a skin disease promptly to avoid complications. (Điều trị bệnh ngoài da kịp thời là quan trọng để tránh biến chứng.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "skin disease", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ như:) - "to get under someone's skin": làm ai đó khó chịu (không phải nghĩa bệnh tật). - His constant complaining really gets under my skin. (Việc phàn nàn liên tục của anh ấy thực sự làm tôi khó chịu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "skin disease"