skin-deep
/'skin'di:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hời hợt, nông cạn, chỉ ở bề mặt: Dùng để mô tả những thứ chỉ tồn tại ở bề ngoài, không sâu sắc, không chân thật hoặc không bền vững. Thường áp dụng cho phẩm chất, cảm xúc, vẻ đẹp, hoặc ấn tượng.
- Nông, không sâu (về thể chất): Trong ngữ cảnh y học hoặc thể chất, có thể chỉ vết thương chỉ mới xuyên qua da, chưa ảnh hưởng đến các lớp sâu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Their friendship turned out to be skin-deep; they stopped talking after a small argument. (Tình bạn của họ hóa ra chỉ là hời hợt; họ đã ngừng nói chuyện sau một cuộc cãi vã nhỏ.)
- The politician's apologies seemed skin-deep and did not convince the public. (Những lời xin lỗi của chính trị gia đó có vẻ nông cạn và không thuyết phục được công chúng.)
- Fortunately, the cut was only skin-deep and didn't require stitches. (May mắn thay, vết cắt chỉ nông ở da và không cần khâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beauty is only skin-deep": Một câu thành ngữ phổ biến nhấn mạnh rằng vẻ đẹp bên ngoài là hời hợt và không quan trọng bằng phẩm chất, tính cách bên trong.
- Remember, beauty is only skin-deep. Kindness and intelligence matter more. (Hãy nhớ rằng, vẻ đẹp chỉ là bề ngoài. Lòng tốt và trí thông minh mới quan trọng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Superficial (adj): Hời hợt, nông cạn, thiếu chiều sâu. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- Surface-level (adj): Ở mức độ bề mặt, chưa đi sâu.
Từ đồng nghĩa
- Shallow: Nông cạn.
- External: Thuộc về bên ngoài.
- Outward: Bề ngoài.
Từ trái nghĩa
- Deep-seated: Ăn sâu, bén rễ.
- Genuine: Chân thật, chân thành.
- Profound: Sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- Skin-deep commitment: Sự cam kết hời hợt, chỉ nói miệng.
- His support for the project was skin-deep; he withdrew at the first sign of trouble. (Sự ủng hộ của anh ta dành cho dự án thật hời hợt; anh ta rút lui ngay khi có dấu hiệu đầu tiên của rắc rối.)
tính từ
- nhẹ, không sâu, không quá lần da (vết thương)
- hời hợt, không sâu, không bền; chỉ có bề ngoài (tình cảm, ấn tượng, sắc đẹp...)