skinniness

/'skininis/
Học thuật
Thân thiện
skinniness

The doctor noted the patient's skinniness during the check-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gầy, tình trạng gầy: Chỉ tình trạng cơ thể rất ít mỡ , thường lộ xương. Đây trạng thái đối lập với sự đầy đặn hoặc béo phì.
    • Sự mỏng manh, sự ốm yếu: Có thể ám chỉ một vẻ ngoài yếu ớt, thiếu sức sống do gầy gò.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her skinniness worried her parents. (Sự gầy gò của ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
    • The model's skinniness is often discussed in the media. (Sự gầy của người mẫu thường được bàn tán trên truyền thông.)
    • Despite his skinniness, he is surprisingly strong. (Bất chấp vẻ ngoài gầy gò, anh ấy mạnh mẽ một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the point of skinniness": đến mức gầy gò.
    • He had exercised and dieted to the point of skinniness. (Anh ấy đã tập thể dục ăn kiêng đến mức gầy gò.)
  • "a certain skinniness": một sự gầy gò nào đó (dùng để mô tả đặc điểm).
    • There was a certain skinniness to his frame that made his clothes hang loosely. ( một sự gầy gò nào đó trong dáng người anh ấy khiến quần áo đong đưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Skinny (tính từ): gầy, gầy nhom.
    • He is a skinny boy. (Cậu một cậu gầy.)
  • Emaciation (danh từ): sự gầy mòn, sự hốc hác (thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn, mức độ nghiêm trọng hơn "skinniness").
  • Leanness (danh từ): sự gầy, sự thanh mảnh (có thể mang nghĩa tích cực hơn, như gầy nhưng khỏe mạnh, săn chắc).
Từ đồng nghĩa
  • Thinness: sự mỏng, sự mảnh khảnh (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật).
  • Gauntness: sự gầy gò, hốc hác (nhấn mạnh vẻ mệt mỏi, thiếu sức sống).
  • Scrawniness: sự gầy còm, gầy giơ xương (mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Plumpness: sự đầy đặn, mũm mĩm.
  • Fatness: sự béo phì.
  • Stoutness: sự mập mạp, vạm vỡ.
skinniness

The doctor noted the patient's skinniness during the check-up.

danh từ
  1. sự gầy giơ xương, sự gầy nhom

Từ đồng nghĩa