skinniness
/'skininis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gầy, tình trạng gầy: Chỉ tình trạng cơ thể có rất ít mỡ và cơ, thường lộ rõ xương. Đây là trạng thái đối lập với sự đầy đặn hoặc béo phì.
- Sự mỏng manh, sự ốm yếu: Có thể ám chỉ một vẻ ngoài yếu ớt, thiếu sức sống do gầy gò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her skinniness worried her parents. (Sự gầy gò của cô ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
- The model's skinniness is often discussed in the media. (Sự gầy của người mẫu thường được bàn tán trên truyền thông.)
- Despite his skinniness, he is surprisingly strong. (Bất chấp vẻ ngoài gầy gò, anh ấy mạnh mẽ một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the point of skinniness": đến mức gầy gò.
- He had exercised and dieted to the point of skinniness. (Anh ấy đã tập thể dục và ăn kiêng đến mức gầy gò.)
- "a certain skinniness": một sự gầy gò nào đó (dùng để mô tả đặc điểm).
- There was a certain skinniness to his frame that made his clothes hang loosely. (Có một sự gầy gò nào đó trong dáng người anh ấy khiến quần áo đong đưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Skinny (tính từ): gầy, gầy nhom.
- He is a skinny boy. (Cậu bé là một cậu bé gầy.)
- Emaciation (danh từ): sự gầy mòn, sự hốc hác (thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn, mức độ nghiêm trọng hơn "skinniness").
- Leanness (danh từ): sự gầy, sự thanh mảnh (có thể mang nghĩa tích cực hơn, như gầy nhưng khỏe mạnh, săn chắc).
Từ đồng nghĩa
- Thinness: sự mỏng, sự mảnh khảnh (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật).
- Gauntness: sự gầy gò, hốc hác (nhấn mạnh vẻ mệt mỏi, thiếu sức sống).
- Scrawniness: sự gầy còm, gầy giơ xương (mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Plumpness: sự đầy đặn, mũm mĩm.
- Fatness: sự béo phì.
- Stoutness: sự mập mạp, vạm vỡ.
danh từ
- sự gầy giơ xương, sự gầy nhom