scrawniness

/'skrɔ:ninis/
Học thuật
Thân thiện
scrawniness

The sickly tree's scrawniness was evident in its thin, bare branches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng gầy gò, ốm yếu: "scrawniness" chỉ tình trạng cơ thể rất gầy, thiếu thịt bắp, thường tạo cảm giác yếu ớt hoặc kém phát triển.
    • Vẻ khẳng khiu, thiếu sức sống: Từ này cũng diễn tả vẻ ngoài khô héo, thiếu sự đầy đặn sức sống, thường do thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scrawniness of the stray dog made everyone feel pity. (Vẻ gầy gò của con chó hoang khiến mọi người đều thấy thương hại.)
    • Despite his scrawniness, he was surprisingly strong. (Bất chấp vẻ ngoài khẳng khiu, anh ấy lại mạnh mẽ một cách đáng ngạc nhiên.)
    • The doctor was concerned about the child's scrawniness. (Bác sĩ lo ngại về tình trạng gầy yếu của đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scrawniness" as a metaphor: Dùng như một phép ẩn dụ để chỉ sự nghèo nàn, cằn cỗi về mặt nào đó.
    • The scrawniness of the company's profits this quarter worried the investors. (Sự còi cọc trong lợi nhuận của công ty quý này khiến các nhà đầu lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrawny (tính từ): gầy gò, khẳng khiu.
    • He had long, scrawny arms. (Anh ta đôi tay dài khẳng khiu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thinness: sự gầy, mỏng.
  • Gauntness: vẻ gầy gò, hốc hác (thường do ốm đau, lo lắng).
  • Emaciation: tình trạng gầy mòn, suy kiệt (thường do bệnh nặng hoặc đói khát).
Từ trái nghĩa
  • Plumpness: sự đầy đặn, mập mạp.
  • Stoutness: sự chắc nịch, mập mạp.
  • Corpulence: sự béo phì, to béo.
scrawniness

The sickly tree's scrawniness was evident in its thin, bare branches.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gầy gò; vẻ khẳng khiu

Từ đồng nghĩa