skittishness
/'skitiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay sợ hãi, tính nhút nhát: Trạng thái dễ bị hoảng sợ, lo lắng hoặc bồn chồn, thường phản ứng thái quá với những kích thích nhỏ.
- Tính bất ổn, tính thất thường: Trạng thái thiếu ổn định, dễ thay đổi hoặc khó đoán định.
- Tính õng ẹo, làm đỏm (cũ, ít dùng): Cách cư xử nhẹ dạ, phù phiếm hoặc lẳng lơ (nghĩa này hiện nay ít phổ biến).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skittishness of the horse made it difficult for the new rider to control. (Tính hay lồng của con ngựa khiến người cưỡi mới khó kiểm soát.)
- Investors are concerned about the skittishness of the stock market. (Các nhà đầu tư lo ngại về tính bất ổn của thị trường chứng khoán.)
- Her initial skittishness in social situations faded as she grew more confident. (Tính nhút nhát ban đầu của cô ấy trong các tình huống xã hội đã phai nhạt khi cô ấy trở nên tự tin hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tài chính: Dùng để mô tả sự biến động mạnh và phản ứng thái quá của thị trường trước tin tức.
- The skittishness of the currency is a major concern for the central bank. (Tính bất ổn của đồng tiền là mối quan ngại lớn của ngân hàng trung ương.)
Trong tâm lý học/động vật học: Mô tả đặc điểm tính cách hoặc hành vi của một cá thể dễ bị kích động.
- The study focused on the genetic factors behind the skittishness in certain dog breeds. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố di truyền đằng sau tính nhút nhát ở một số giống chó.)
Biến thể và từ gần giống
Skittish (tính từ): hay sợ hãi, nhút nhát, bất ổn.
- The skittish kitten hid under the sofa. (Chú mèo con nhút nhát trốn dưới ghế sofa.)
Skittishly (trạng từ): một cách nhút nhát, dễ sợ hãi.
- The deer looked skittishly at the approaching hiker. (Con hươu nhìn người đi bộ đang tiến đến một cách cảnh giác.)
Từ đồng nghĩa
- Nervousness: sự lo lắng, bồn chồn.
- Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
- Flightiness: tính bồng bột, hay thay đổi.
- Fickleness: tính hay thay đổi, không kiên định.
Từ trái nghĩa
- Boldness: sự táo bạo, dũng cảm.
- Calmness: sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Steadiness: sự ổn định, vững vàng.
- Composure: sự điềm tĩnh, bình tĩnh.
danh từ
- tính hay sợ bóng, tính nhát, tính hay lồng (ngựa)
- tính làm đỏm, tính õng ẹo; tính lẳng lơ (đàn bà)