sky dive

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Verb intransitive):
    • Nhảy dù tự do: Hành động nhảy từ máy bay thực hiện các động tác biểu diễn trên không trước khi mở . Đây một môn thể thao mạo hiểm, yêu cầu kỹ năng kiểm soát cơ thể thời gian chính xác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định nhảy dù tự do lần đầu tiên vào cuối tuần trước.)
  • (Những người nhảy dù tự do chuyên nghiệp thường thực hiện các động tác lộn nhào xoay người trong lúc rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go sky diving": đi nhảy dù tự do (hoạt động thường xuyên hoặc một lần).
    • She plans to go sky diving in New Zealand next year. ( ấy dự định đi nhảy dù tự doNew Zealand vào năm sau.)
  • "tandem sky dive": nhảy dù đôi (một người hướng dẫn một người mới).
    • A tandem sky dive is a safe way for beginners to experience the thrill. (Nhảy dù đôi cách an toàn cho người mới bắt đầu trải nghiệm cảm giác mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Skydiver (danh từ): người nhảy dù tự do.
    • The skydiver landed smoothly in the field. (Người nhảy dù tự do đã hạ cánh êm ái trên cánh đồng.)
  • Skydiving (danh từ): môn thể thao nhảy dù tự do.
    • Skydiving requires courage and proper training. (Nhảy dù tự do đòi hỏi lòng dũng cảm huấn luyện phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Parachute: nhảy dù (nói chung, nhưng thường bao gồm việc mở ngay lập tức).
  • Freefall: rơi tự do (chỉ giai đoạn trước khi mở , không phải toàn bộ hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sky dive off: nhảy khỏi (một địa điểm cụ thể, thường máy bay).
    • He sky dived off the plane at 10,000 feet. (Anh ấy nhảy khỏi máy bay ở độ cao 10.000 feet.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sky dive into the unknown": lao vào điều chưa biết (ẩn dụ, không phải nghĩa đen).
    • Starting a new business is like a sky dive into the unknown. (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới giống như nhảy dù tự do vào điều chưa biết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sky dive"

sky dive
A person prepares to sky dive from an airplane.