siccative

/'sikətiv/
Học thuật
Thân thiện
siccative

A painter adds a siccative to the oil paint to make it dry faster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất làm mau khô: Một chất được thêm vào sơn, dầu, vecni hoặc các vật liệu tương tự để tăng tốc độ quá trình khô hoặc đông cứng của chúng.
    • Tính từ (ít phổ biến hơn):
      • Mau khô: tính chất làm cho mau khô. Cách dùng này thường thấy trong các cụm danh từ kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cobalt is a common metal used as a siccative in oil paints. (Coban một kim loại phổ biến được dùng làm chất làm mau khô trong sơn dầu.)
    • The artist added a few drops of siccative to the linseed oil to speed up the drying time. (Người họa sĩ đã thêm vài giọt chất làm mau khô vào dầu lanh để rút ngắn thời gian khô.)
  • Tính từ:

    • Siccative oils are essential in the production of fast-drying varnishes. (Các loại dầu mau khô rất cần thiết trong sản xuất vecni khô nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hội họa, công nghiệp sơn, phủ bề mặt hóa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ mô tả hơn như "drying agent" (tác nhân làm khô) hoặc "drier".
Biến thể từ gần giống
  • Desiccant (n): Chất hút ẩm (thường dùng để hút hơi nước trong không khí, dụ trong gói hút ẩm, khác với thường dùng cho chất lỏng).
  • Drier (n): Chất làm khô (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong ngành sơn).
Từ đồng nghĩa
  • Drying agent: Tác nhân làm khô.
  • Drier: Chất làm khô.
Lưu ý
  • Từ "siccative" nguồn gốc từ tiếng Latinh "", có nghĩa "làm khô".
  • Trong tiếng Việt, từ này ít khi được sử dụng trong đời sống thông thường. một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
siccative

A painter adds a siccative to the oil paint to make it dry faster.

danh từ
  1. chất làm mau khô; mau khô
    • siccative oil
      dầu mau khô
danh từ
  1. chất làm mau khô

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "siccative"