skyline

/'skailain/
Học thuật
Thân thiện
skyline

The city skyline glows with the lights of tall buildings at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chân trời: Đường thẳng tưởng tượng nơi bầu trời mặt đất (hoặc mặt biển) dường như gặp nhau.
    • Hình dáng của các tòa nhà hoặc địa hình in lên trên nền trời: Hình ảnh tổng thể của các tòa nhà cao tầng, núi đồi, hoặc các công trình kiến trúc được nhìn thấy như một đường viền (silhouette) chống lại bầu trời, đặc biệt các đô thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sunset painted the skyline with brilliant colors. (Hoàng hôn tô điểm đường chân trời bằng những màu sắc rực rỡ.)
    • The New York City skyline is famous for its many skyscrapers. (Đường chân trời của thành phố New York nổi tiếng với nhiều tòa nhà chọc trời.)
    • From the hill, we could see the jagged skyline of the mountains. (Từ trên đồi, chúng tôi có thể nhìn thấy đường viền lởm chởm của những ngọn núi in trên nền trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dominate the skyline": Nổi bật, chiếm ưu thế trên đường chân trời (thường nói về một tòa nhà rất cao).

    • The new tower dominates the city's skyline. (Tòa tháp mới thống lĩnh đường chân trời của thành phố.)
  • "Skyline view": Tầm nhìn ra toàn cảnh đường chân trời.

    • The hotel room offers a spectacular skyline view. (Phòng khách sạn tầm nhìn ra đường chân trời ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizon (n): Đường chân trời (nghĩa tương tự với nghĩa đầu tiên của "skyline", nhưng thường chỉ đường phân cách giữa trời đất/biển, ít dùng để chỉ cảnh quan đô thị).
  • Silhouette (n): Hình bóng, đường nét in hằn trên nền sáng (có thể dùng cho người, vật, hoặc kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
  • Cityscape (n): Cảnh quan đô thị (thường bao gồm cả các tòa nhà đường chân trời).
  • Horizon line (n): Đường chân trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "skyline").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skyline").

skyline

The city skyline glows with the lights of tall buildings at dusk.

danh từ
  1. đường chân trời
  2. hình (đồi, núi) in lên chân trời

Từ đồng nghĩa