horizon

/hə'raizn/
danh từ
  1. chân trời
  2. (nghĩa bóng) tầm nhìn, tầm nhận thức, phạm vi hiểu biết
  3. (địa ,ddịa chất) tầng

Idioms

  • on the horizon
    (nghĩa bóng) sắp xảy ra đến nơi (sự việc...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "horizon"

Từ có nhắc đến "horizon"

horizon
A small boat sails toward the distant horizon.