horizon

/hə'raizn/
Học thuật
Thân thiện
horizon

A small boat sails toward the distant horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chân trời: Đường thẳng tưởng tượng nơi bầu trời mặt đất (hoặc biển) dường như gặp nhau khi nhìn từ xa.
    • (Nghĩa bóng) Tầm nhìn, tầm hiểu biết, phạm vi quan tâm: Giới hạn của những một người có thể biết, tưởng tượng hoặc trải nghiệm.
    • (Địa chất, Khảo cổ) Tầng, chân trời: Một lớp đất hoặc trầm tích đặc trưng, có thể phân biệt được trong một mặt cắt địa tầng, thường đại diện cho một giai đoạn cụ thể trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đường chân trời):

    • The sun dipped below the horizon. (Mặt trời lặn xuống dưới chân trời.)
    • A ship appeared on the distant horizon. (Một con tàu xuất hiện trên chân trời xa xa.)
  • Danh từ (Tầm nhìn, hiểu biết):

    • Traveling broadens your horizons. (Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.)
    • This new discovery is beyond the horizon of current science. (Khám phá mới này vượt quá tầm hiểu biết của khoa học hiện tại.)
  • Danh từ (Tầng địa chất):

    • Archaeologists found artifacts in the Neolithic horizon. (Các nhà khảo cổ tìm thấy đồ tạo tác trong tầng văn hóa đồ đá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the horizon": (nghĩa đen) ở trên đường chân trời; (nghĩa bóng) sắp xảy ra, sắp xuất hiện.

    • Storm clouds are on the horizon. (Những đám mây bão đangtrên chân trời.)
    • There are new opportunities on the horizon. ( những cơ hội mới sắp xuất hiện.)
  • "to broaden/widen one's horizons": mở rộng tầm nhìn/kiến thức.

    • Reading is an excellent way to broaden your horizons. (Đọc sách một cách tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizontal (tính từ): nằm ngang, song song với đường chân trời.

    • Draw a horizontal line. (Hãy vẽ một đường nằm ngang.)
  • Horizontally (trạng từ): theo chiều ngang.

    • The image should be displayed horizontally. (Hình ảnh nên được hiển thị theo chiều ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Skyline: Đường chân trời, đặc biệt đường viền của các tòa nhà hoặc núi in lên bầu trời.
  • Purview (nghĩa bóng): Phạm vi hiểu biết, quyền hạn hoặc hoạt động.
  • Vista (nghĩa bóng): Viễn cảnh, tầm nhìn rộng về tương lai.
Thành ngữ liên quan
  • "A new horizon": Một chân trời mới, một cơ hội hoặc giai đoạn mới trong cuộc sống.
    • Graduating university opens up a new horizon for her. (Tốt nghiệp đại học mở ra một chân trời mới cho ấy.)
horizon

A small boat sails toward the distant horizon.

danh từ
  1. chân trời
  2. (nghĩa bóng) tầm nhìn, tầm nhận thức, phạm vi hiểu biết
  3. (địa ,ddịa chất) tầng

Idioms

  • on the horizon
    (nghĩa bóng) sắp xảy ra đến nơi (sự việc...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "horizon"

Từ có nhắc đến "horizon"