skywriting
Danh từ: - Chữ viết trên bầu trời: "skywriting" chỉ hành động hoặc kết quả của việc viết chữ, vẽ hình trên bầu trời bằng khói thải ra từ máy bay. Đây là một hình thức quảng cáo hoặc truyền thông độc đáo.
- (Công ty đã sử dụng chữ viết trên bầu trời để quảng bá sản phẩm mới của mình.)
- (Chúng tôi đã thấy chữ viết trên bầu trời tuyệt đẹp viết dòng chữ "Chúc mừng sinh nhật" phía trên thành phố.)
"to do skywriting": thực hiện việc viết chữ trên bầu trời.
- The pilot is skilled at doing skywriting in various weather conditions. (Phi công rất thành thạo trong việc thực hiện chữ viết trên bầu trời trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.)
"skywriting as an art form": chữ viết trên bầu trời như một loại hình nghệ thuật.
- Some artists consider skywriting as a temporary and dramatic form of public art. (Một số nghệ sĩ coi chữ viết trên bầu trời là một loại hình nghệ thuật công cộng tạm thời và ấn tượng.)
- Skymarker (n): dấu hiệu trên bầu trời (có thể dùng để chỉ chung các hình vẽ hoặc chữ viết trên trời).
- Skywriting plane (n): máy bay chuyên dụng để viết chữ trên bầu trời.
- The skywriting plane flew in precise patterns to form the letters. (Máy bay viết chữ trên bầu trời bay theo các mô hình chính xác để tạo thành các chữ cái.)
- Aerial writing: viết chữ trên không trung.
- Cloud writing: viết chữ trên mây (thường dùng trong văn học hoặc ẩn dụ).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "skywriting". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to write" hoặc "to form": - Write in the sky: viết chữ trên bầu trời. - The plane wrote "Peace" in the sky using smoke. (Chiếc máy bay đã viết chữ "Hòa bình" trên bầu trời bằng khói.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "skywriting". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "Gone with the wind": tan biến nhanh chóng (ám chỉ tính tạm thời của chữ viết trên bầu trời, vì nó biến mất nhanh chóng theo gió).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "skywriting"