slabber

/'slɔbə/ Cách viết khác : (slabber) /'slæbə/
Verb
  1. let saliva drivel from the mouth
    • The baby drooled

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

slabber
The baby slabbered on his bib.