slabber
/'slɔbə/ Cách viết khác : (slabber) /'slæbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (nội động từ):
- Chảy nước dãi, nhỏ dãi: Hành động để nước bọt chảy ra khỏi miệng một cách không kiểm soát, thường thấy ở trẻ sơ sinh, người bệnh hoặc khi ngủ.
- Nói chuyện ủy mị, sướt mướt: Nói năng một cách quá đa cảm, yếu đuối hoặc than vãn một cách đáng khinh.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm dính nước dãi (vào quần áo...): Khiến cho nước dãi bám vào quần áo hoặc đồ vật.
- Làm ẩu, làm vụng về: Thực hiện một việc gì đó một cách cẩu thả, thiếu khéo léo.
Danh từ:
- Nước dãi: Chất lỏng (nước bọt) chảy ra từ miệng.
- Chuyện ủy mị sướt mướt: Lời nói hoặc câu chuyện mang tính chất quá đa cảm, yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nội động từ):
- The old dog would slabber on the floor while sleeping. (Con chó già thường chảy nước dãi ra sàn khi ngủ.)
- He tends to slabber about his lost love when he drinks. (Anh ta có khuynh hướng nói những chuyện sướt mướt về tình yêu đã mất khi uống rượu.)
Động từ (ngoại động từ):
- The baby slabbered his bib. (Em bé đã làm dính đầy nước dãi vào cái yếm.)
- He slabbered the paint job, leaving streaks everywhere. (Anh ta làm vụng về công việc sơn, để lại các vệt khắp nơi.)
Danh từ:
- Wipe the slabber from the child's chin. (Hãy lau nước dãi trên cằm đứa trẻ.)
- I can't stand his constant slabber about his problems. (Tôi không chịu nổi chuyện than vãn liên tục về vấn đề của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slabber over": Thèm muốn, khao khát một cách thái quá (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- He was slabbering over the new car his neighbor bought. (Anh ta đang thèm muốn chiếc xe mới mà hàng xóm mua.)
Biến thể và từ gần giống
- Slobber (động từ/danh từ): Cách viết và nghĩa phổ biến hơn của slabber, chủ yếu chỉ việc chảy nước dãi.
- Drool (động từ/danh từ): Chảy nước dãi (nghĩa tương tự, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
- Drivel (động từ/danh từ): Chảy nước dãi; hoặc nói những điều vô nghĩa, ngớ ngẩn.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "chảy nước dãi": Drool, slobber, drivel, salivate.
- Đối với nghĩa "nói chuyện ủy mị": Whine, snivel, blubber, sentimentalize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slabber over: Như đã nêu ở mục "Cách sử dụng nâng cao".
Lưu ý
- Từ slabber ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Slobber là biến thể phổ biến hơn, đặc biệt cho nghĩa "chảy nước dãi".
- Nghĩa liên quan đến cảm xúc ("nói chuyện ủy mị", "làm ẩu") mang sắc thái rất tiêu cực và có thể được coi là lỗi thời hoặc phương ngữ.
danh từ
- nước dãi
- chuyện uỷ mị sướt mướt
- tình cảm uỷ mị
nội động từ
- nhỏ dãi, chảy nước dãi
- thích nói chuyện uỷ mị sướt mướt
ngoại động từ
- làm dính nước dãi (vào quần áo)
- làm ẩu; làm vụng về