slack tide

Định nghĩa

Danh từ: - Nước đứng, thủy triều lặng: "slack tide" chỉ khoảng thời gian ngắn khi thủy triều lên hoặc xuống đạt đến điểm cao nhất hoặc thấp nhất, khiến cho nước biển hoặc dòng chảy trở nên tĩnh lặng, không chuyển động đáng kể. Đây giai đoạn chuyển tiếp giữa hai lần triều lên hoặc triều xuống.

dụ sử dụng
  • (Con thuyền đã được thả neo trong suốt thời gian nước đứng để tránh bị trôi dạt.)
  • (Ngư dân thường chờ thủy triều lặng để thả lưới, nước lúc đó yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occur at slack tide": xảy ra vào lúc nước đứng.

    • The best time for underwater photography is when slack tide occurs. (Thời điểm tốt nhất để chụp ảnh dưới nước khi xảy ra thủy triều lặng.)
  • "slack tide interval": khoảng thời gian nước đứng.

    • The slack tide interval lasted only about 20 minutes. (Khoảng thời gian nước đứng chỉ kéo dài khoảng 20 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Slack water (n): nước đứng, từ đồng nghĩa với "slack tide", nhưng thường dùng để chỉ trạng thái tĩnh của nước hơn thời điểm.

    • The kayakers waited for slack water before crossing the channel. (Những người chèo thuyền kayak đã chờ nước đứng trước khi băng qua kênh.)
  • Tide (n): thủy triều.

    • The tide is coming in, so we must wait for slack tide to dock. (Thủy triều đang lên, vậy chúng ta phải đợi nước đứng để cập bến.)
Từ đồng nghĩa
  • Still water: nước tĩnh, không chảy.
  • Calm tide: thủy triều yên lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn the tide: thay đổi tình thế (không liên quan trực tiếp đến "slack tide", nhưng dùng "tide" trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • The new policy helped turn the tide of the company's losses. (Chính sách mới đã giúp thay đổi tình thế thua lỗ của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Time and tide wait for no man: thời gian thủy triều không chờ đợi ai (nhấn mạnh tính chất không thể trì hoãn của thời gian các hiện tượng tự nhiên).
    • We must leave now; time and tide wait for no man. (Chúng ta phải đi ngay bây giờ; thời gian thủy triều không chờ đợi ai.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

slack tide
The sailboat drifts gently during the slack tide.