slack water

/'slæk,wɔtə/
Học thuật
Thân thiện
slack water

The kayakers paddle across the slack water between tides.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời điểm nước đứng: Khoảng thời gian ngắn khi thủy triều đổi chiều, lúc đó dòng chảy gần như dừng lại mực nước không lên cũng không xuống.
    • Khúc sông/vùng nước không dòng chảy: Một đoạn sông, kênh rạch hoặc vùng nước nơi dòng nước chảy rất chậm hoặc gần như tĩnh lặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The best time to navigate the narrow channel is during slack water. (Thời điểm tốt nhất để đi qua eo biển hẹp trong lúc nước đứng.)
    • We anchored the boat in a stretch of slack water. (Chúng tôi thả neo con thuyềnmột khúc sông nước lặng.)
    • Fishermen often wait for slack water to set their nets. (Ngư dân thường đợi lúc nước đứng để giăng lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at slack water": vào thời điểm nước đứng.

    • The current is minimal at slack water. (Dòng chảy tối thiểu vào lúc nước đứng.)
  • "the period of slack water": giai đoạn nước đứng.

    • The period of slack water between tides is very short here. (Giai đoạn nước đứng giữa các đợt thủy triềuđây rất ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Slack tide (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ thời điểm nước đứng trong chu kỳ thủy triều.
  • Still water (n): Nước tĩnh, nước lặng (nói chung, không nhất thiết liên quan đến thủy triều).
Từ đồng nghĩa
  • Stand of tide: Lúc thủy triều đứng (một thuật ngữ hàng hải chuyên môn hơn).
  • Tidal stand: Sự đứng lại của thủy triều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'slack water')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ 'slack water')

slack water

The kayakers paddle across the slack water between tides.

danh từ
  1. lúc nước không lên không xuống
  2. dòng nước không chảy

Từ đồng nghĩa