slack water
/'slæk,wɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm nước đứng: Khoảng thời gian ngắn khi thủy triều đổi chiều, lúc đó dòng chảy gần như dừng lại và mực nước không lên cũng không xuống.
- Khúc sông/vùng nước không có dòng chảy: Một đoạn sông, kênh rạch hoặc vùng nước nơi dòng nước chảy rất chậm hoặc gần như tĩnh lặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The best time to navigate the narrow channel is during slack water. (Thời điểm tốt nhất để đi qua eo biển hẹp là trong lúc nước đứng.)
- We anchored the boat in a stretch of slack water. (Chúng tôi thả neo con thuyền ở một khúc sông nước lặng.)
- Fishermen often wait for slack water to set their nets. (Ngư dân thường đợi lúc nước đứng để giăng lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at slack water": vào thời điểm nước đứng.
- The current is minimal at slack water. (Dòng chảy là tối thiểu vào lúc nước đứng.)
"the period of slack water": giai đoạn nước đứng.
- The period of slack water between tides is very short here. (Giai đoạn nước đứng giữa các đợt thủy triều ở đây rất ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Slack tide (n): Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ thời điểm nước đứng trong chu kỳ thủy triều.
- Still water (n): Nước tĩnh, nước lặng (nói chung, không nhất thiết liên quan đến thủy triều).
Từ đồng nghĩa
- Stand of tide: Lúc thủy triều đứng (một thuật ngữ hàng hải chuyên môn hơn).
- Tidal stand: Sự đứng lại của thủy triều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'slack water')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ 'slack water')
danh từ
- lúc nước không lên không xuống
- dòng nước không chảy