slaggy

/'slægi/
Học thuật
Thân thiện
slaggy

The geologist examines the slaggy rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xỉ, như xỉ: Mô tả một vật liệu hoặc chất chứa nhiều xỉ (chất thải rắn từ quá trình luyện kim) hoặc tính chất giống xỉ.
    • Bẩn, kém chất lượng (nghĩa mở rộng, không chính thức): Trong ngôn ngữ thông tục, có thể dùng để mô tả thứ đó bẩn thỉu, kém chất lượng hoặc có vẻ ngoài xấu xí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The slaggy waste from the steel mill was piled up outside. (Chất thải xỉ từ nhà máy thép được chất đống bên ngoài.)
    • The surface of the old metal had a rough, slaggy texture. (Bề mặt của kim loại kết cấu thô ráp như xỉ.)
    • (Thông tục) He refused to eat the slaggy food from that cheap diner. (Anh ta từ chối ăn đồ ăn bẩn thỉu từ quán ăn rẻ tiền đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả đá núi lửa cấu trúc xốp, giống như xỉ, thường kết quả của quá trình nguội nhanh.
    • The volcano produced a layer of slaggy lava rock. (Ngọn núi lửa tạo ra một lớp đá dung nham cấu tạo như xỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slag (danh từ): Xỉ, chất thải rắn từ luyện kim.
  • Slag (động từ, thông tục): Chỉ trích, lăng mạ ai một cách ác ý.
  • Slag heap (danh từ): Đống xỉ, bãi thải xỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Drossy: cặn, xỉ.
  • Scummy: váng bẩn, cặn bã (thường dùng cho chất lỏng).
  • Impure: Không tinh khiết, lẫn tạp chất.
Từ trái nghĩa
  • Pure: Tinh khiết.
  • Refined: Đã được tinh chế, lọc sạch.
  • Clean: Sạch sẽ.
slaggy

The geologist examines the slaggy rock sample.

tính từ
  1. xỉ, như xỉ

Từ gần giống