slag

/slæg/
danh từ
  1. (kỹ thuật) xỉ, vảy (sắt)
nội động từ
  1. kết thành xỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slag"

Từ có nhắc đến "slag"

slag
The blacksmith removes the slag from the molten iron.