slakeless

/'sleiklis/
Học thuật
Thân thiện
slakeless

A traveler drinks from a slakeless desert spring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể làm dịu, không thể làm nguôi: Mô tả một cảm giác, ham muốn hoặc trạng thái mãnh liệt đến mức không thể nào làm cho đỡ đi, giảm bớt hoặc thoả mãn được. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He had a slakeless thirst for knowledge. (Anh ấy một cơn khát tri thức không thể nào làm dịu được.)
    • Her slakeless grief consumed her after the loss. (Nỗi đau buồn không thể nguôi ngoai của ấy đã khiến kiệt quệ sau sự mất mát.)
    • The tyrant's ambition was slakeless, leading to endless wars. (Tham vọng của tên bạo chúa không thể thoả mãn, dẫn đến những cuộc chiến tranh bất tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: Từ "slakeless" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh tính chất mãnh liệt, dai dẳng không thể khuây khoả của một cảm xúc hoặc ham muốn.
    • A slakeless fire burned in his heart. (Một ngọn lửa không thể dập tắt cháy trong trái tim anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Slake (động từ): làm dịu, làm nguôi, thoả mãn (cơn khát, sự thèm muốn).
    • He slaked his thirst with a cold drink. (Anh ấy làm dịu cơn khát bằng một ly nước mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Unquenchable: không thể dập tắt, không thể thoả mãn.
  • Insatiable: không thể thoả mãn, không bao giờ đủ.
  • Inexhaustible: vô tận, không bao giờ cạn.
Từ trái nghĩa
  • Quenchable: có thể làm dịu, có thể dập tắt.
  • Satiable: có thể thoả mãn.
  • Slaked: đã được làm dịu, đã được thoả mãn.
slakeless

A traveler drinks from a slakeless desert spring.

tính từ
  1. (thơ ca) không làm đỡ được (cơn khát); không làm nguôi được (hận...); không thoả mãn được