slap-up

/'slæpʌp/
Học thuật
Thân thiện
slap-up

We had a slap-up meal at the new restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng, thông tục):
    • Hảo hạng, sang trọng, bảnh bao: Dùng để mô tả một thứ đó rất tốt, đặc biệt thức ăn ngon nhiều, hoặc một thứ đó chất lượng cao gây ấn tượng, thường liên quan đến sự hào phóng hoặc xa xỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They took us out for a slap-up meal at a fancy restaurant. (Họ dẫn chúng tôi đi ăn một bữa thịnh soạnmột nhà hàng sang trọng.)
    • After winning the match, the team had a slap-up celebration. (Sau khi thắng trận, đội đã một bữa ăn mừng thịnh soạn.)
    • He wore a slap-up new suit to the interview. (Anh ta mặc một bộ vest mới bảnh bao đến buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a slap-up do" (danh từ, thông tục): một bữa tiệc hoặc sự kiện với đồ ăn thức uống thịnh soạn, sang trọng.
    • The wedding was a real slap-up do with lobster and champagne. (Đám cưới một bữa tiệc thực sự thịnh soạn với tôm hùm rượu sâm panh.)
Biến thể từ gần giống
  • Slap-up không biến thể từ loại phổ biến. chủ yếu được dùng như một tính từ.
  • Splendid (adj): tuyệt vời, lộng lẫy (trang trọng hơn).
  • Sumptuous (adj): xa hoa, sang trọng (thường dùng cho bữa ăn hoặc sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Excellent: xuất sắc, tuyệt vời.
  • Superb: tuyệt hảo, cực kỳ tốt.
  • Lavish: hậu hĩnh, xa hoa.
  • First-rate: hạng nhất, loại một.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này tính chất thông tục, không trang trọng, phù hợp cho văn nói hoặc văn viết thân mật.
  • Thường được dùng để mô tả các bữa ăn thịnh soạn, nhưng cũng có thể dùng cho quần áo đẹp hoặc sự kiện sang trọng.
slap-up

We had a slap-up meal at the new restaurant.

tính từ
  1. (từ lóng) ác, bảnh, chiến
    • a slap-up suit
      một bộ cánh bảnh

Từ gần giống