slip-up
/'slip,ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Sự sai lầm, sự lầm lỡ nhỏ: Một lỗi nhỏ, vô tình, thường xảy ra trong lời nói, hành động hoặc do sơ suất, không cố ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a small slip-up in the report; we misspelled the client's name. (Có một sự sai sót nhỏ trong báo cáo; chúng tôi đã viết sai tên khách hàng.)
- Don't worry about that slip-up during the presentation; everyone makes mistakes. (Đừng lo lắng về sự lầm lỡ đó trong buổi thuyết trình; ai cũng có lúc mắc lỗi mà.)
- The waiter's slip-up brought us the wrong order. (Sự sai lầm của người phục vụ đã mang đến cho chúng tôi món ăn không đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a slip-up": mắc một lỗi lầm nhỏ.
- Even the best programmers can have a slip-up in their code. (Ngay cả những lập trình viên giỏi nhất cũng có thể có một sơ suất trong mã code của họ.)
"a costly slip-up": một sai lầm nhỏ nhưng gây hậu quả đắt giá.
- Forgetting to attach the file in the email was a costly slip-up. (Việc quên đính kèm tệp trong email là một sơ suất gây hậu quả đắt giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Slip (up) (động từ): phạm lỗi nhỏ, sơ suất.
- I slipped up and told her the surprise party plan. (Tôi đã sơ suất và nói với cô ấy kế hoạch bữa tiệc bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Mistake: lỗi, sai lầm.
- Error: lỗi, sai sót.
- Blunder: sai lầm ngớ ngẩn, lỗi nghiêm trọng hơn.
- Lapse: sự sơ suất, lỗi do thiếu chú ý trong thời gian ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slip up (động từ): mắc lỗi, phạm sai lầm nhỏ.
- Be careful not to slip up on the final question. (Hãy cẩn thận đừng để mắc lỗi ở câu hỏi cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- A slip of the tongue: sự lỡ lời.
- Calling the new boss by the old boss's name was just a slip of the tongue. (Việc gọi tên ông chủ mới bằng tên ông chủ cũ chỉ là một sự lỡ lời.)
danh từ
- (thông tục) sự sai lầm, sự lầm lỡ