slasher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũ khí dùng để chém: "slasher" chỉ một loại vũ khí (như kiếm hoặc dao găm) được sử dụng để chém.
- Kẻ chém người: "slasher" cũng dùng để chỉ một người chém hoặc tấn công người khác bằng vũ khí sắc bén.
Ví dụ sử dụng
Vũ khí dùng để chém:
- The ancient warriors carried a slasher for close combat. (Các chiến binh cổ đại mang theo một vũ khí chém để chiến đấu gần.)
Kẻ chém người:
- The police are searching for the slasher who attacked people in the park. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ chém người đã tấn công mọi người trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"slasher film": thể loại phim kinh dị có nội dung về kẻ giết người hàng loạt dùng vũ khí sắc bén.
- I don't like watching slasher films because they are too violent. (Tôi không thích xem phim slasher vì chúng quá bạo lực.)
"slasher" trong ngữ cảnh thể thao: đôi khi dùng để chỉ một vận động viên có lối chơi tấn công mạnh mẽ (hiếm gặp).
- He is a slasher on the basketball court, always driving to the basket. (Anh ấy là một cầu thủ tấn công mạnh mẽ trên sân bóng rổ, luôn lao vào rổ.)
Biến thể và từ gần giống
Slash (động từ): chém, cắt.
- He slashed the rope with a knife. (Anh ấy đã chém sợi dây bằng một con dao.)
Slasher (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kẻ chém người hoặc vũ khí chém.
- The slasher attack left many victims injured. (Cuộc tấn công bằng vũ khí chém đã khiến nhiều nạn nhân bị thương.)
Từ đồng nghĩa
- Cutter: người cắt, vật dùng để cắt (gần nghĩa nhưng thường chỉ dao cắt).
- Attacker: kẻ tấn công (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng vũ khí chém).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slash through: chém xuyên qua.
- The warrior slashed through the enemy lines. (Chiến binh đã chém xuyên qua hàng ngũ kẻ thù.)
Slash at: chém vào, tấn công bằng cách chém.
- He slashed at the intruder with a sword. (Anh ấy đã chém vào kẻ xâm nhập bằng một thanh kiếm.)
Thành ngữ liên quan
- Slash and burn: chém và đốt (phương pháp canh tác nông nghiệp cổ xưa, hoặc chiến thuật quân sự tàn phá).
- The army used a slash and burn tactic to destroy the enemy's crops. (Quân đội đã sử dụng chiến thuật chém và đốt để phá hủy mùa màng của kẻ thù.)