sloucher

Định nghĩa

Danh từ: Sloucher dùng để chỉ một người tư thế ngồi hoặc đứng không thẳng lưng, thường khom lưng, gù lưng hoặc người dáng điệu uể oải, thiếu sinh khí.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đúng một người hay khom lưng; anh ấy luôn ngồi còng lưng trên bàn làm việc.)
  • (Giáo viên bảo cậu học sinh hay gù lưng hãy ngồi thẳng lên.)
  • (Một người hay khom lưng thường trông mệt mỏi hoặc thiếu quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : (thân mật, hài hước) dùng để chỉ ai đó thường xuyên ngồi hoặc đứng với tư thế xấu.
    • After hours of gaming, he became a professional sloucher. (Sau nhiều giờ chơi game, anh ấy trở thành một chuyên gia khom lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slouch (động từ): hành động khom lưng, gù lưng.
    • Don't slouch when you walk. (Đừng khom lưng khi bạn đi bộ.)
  • Slouchy (tính từ): dáng vẻ uể oải, không thẳng thắn (thường dùng cho quần áo hoặc tư thế).
    • She wore a slouchy sweater. ( ấy mặc một chiếc áo len rộng thùng thình.)
Từ đồng nghĩa
  • Huncher: người hay cúi gập người (thường dùng trong bối cảnh thân mật).
  • Loafer: kẻ lười biếng, người hay ngồi không đúng tư thế (nhấn mạnh tính lười biếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slouch around: đi loanh quanh với dáng vẻ uể oải.
    • He spent the whole afternoon slouching around the house. (Anh ấy dành cả buổi chiều loanh quanh trong nhà với dáng vẻ uể oải.)
Thành ngữ liên quan
  • Slouch of the shoulders: dáng điệu khom vai, thường thể hiện sự thiếu tự tin hoặc mệt mỏi.
    • His slouch of the shoulders showed how exhausted he was. (Dáng khom vai của anh ấy cho thấy anh ấy kiệt sức đến mức nào.)