slaughterer

/'slɔ:tərə/
Học thuật
Thân thiện
slaughterer

A butcher works as a slaughterer in a meat processing plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giết mổ động vật (thường để lấy thịt): Một người làm công việc giết mổ gia súc, gia cầm trong các mổ hoặc trang trại.
    • Kẻ giết người hàng loạt, kẻ tàn sát: (Nghĩa ẩn dụ, thường mang tính phê phán mạnh mẽ) Chỉ một người hoặc một thế lực gây ra cái chết cho nhiều người một cách tàn bạo hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa giết mổ động vật):
    • The slaughterer works at the local abattoir. (Người đồ tể làm việc tại mổ địa phương.)
    • He trained to become a professional slaughterer. (Anh ấy được đào tạo để trở thành một người giết mổ chuyên nghiệp.)
  • Danh từ (Nghĩa giết người hàng loạt):
    • The dictator was condemned as a slaughterer of his own people. (Nhà độc tài bị lên án kẻ tàn sát chính đồng bào của mình.)
    • History remembers him not as a hero, but as a brutal slaughterer. (Lịch sử nhớ đến ông ta không phải một anh hùng, một kẻ tàn sát tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be branded a slaughterer": Bị gán cho danh hiệu/tiếng xấu kẻ tàn sát. Cụm này nhấn mạnh sự lên án của xã hội.
    • The general was branded a slaughterer by the international press. (Vị tướng bị báo chí quốc tế gán cho danh hiệu kẻ tàn sát.)
Biến thể từ liên quan
  • Slaughter (động từ/danh từ): Sự giết mổ; sự tàn sát. Hành động một thực hiện.
    • The slaughter of innocent civilians is a war crime. (Việc tàn sát thường dân vô tội một tội ác chiến tranh.)
  • Slaughterhouse (danh từ): mổ, nơi làm việc.
  • Butcher (danh từ): Người bán thịt; cũng có thể chỉ người giết mổ. "Butcher" thường gắn với cửa hàng bán lẻ, trong khi thường gắn với quy trình giết mổ công nghiệp. "Butcher" cũng có thể dùng với nghĩa ẩn dụ tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa giết mổ động vật: Butcher, meat processor.
  • Cho nghĩa giết người hàng loạt: Mass murderer, killer, exterminator, butcher (nghĩa ẩn dụ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang sắc thái rất mạnh, đặc biệt khi dùng với nghĩa "kẻ tàn sát". thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, lịch sử hoặc báo chí để chỉ trích gay gắt.
  • Trong ngữ cảnh nghề nghiệp (giết mổ động vật), đây một thuật ngữ trung lập, mô tả công việc, mặc dù một số người có thể cảm thấy hơi thô.
slaughterer

A butcher works as a slaughterer in a meat processing plant.

danh từ
  1. đồ tể
  2. kẻ giết người hàng loạt, kẻ tàn sát hàng loạt

Từ đồng nghĩa