slaughterhouse

Định nghĩa

Danh từ: mổ, nơi giết mổ động vật để lấy thịt. Đây một tòa nhà hoặc cơ sở chuyên dụng nơi động vật (như , lợn, ) bị giết xử lý để làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • ( mổ xử lý hàng trăm con mỗi ngày.)
  • (Công nhân tại mổ phải tuân thủ các quy tắc vệ sinh nghiêm ngặt.)
  • (Mùi từ mổ thật khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the slaughterhouse": Được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc bị đưa vào tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, thường không thể tránh khỏi.

    • The innocent soldiers were sent to the slaughterhouse of war. (Những người lính vô tội bị đưa đến mổ của chiến tranh.)
  • "slaughterhouse" trong ngữ cảnh kinh doanh: Có thể ám chỉ nơi cạnh tranh khốc liệt, nơi các công ty nhỏ bị thôn tính hoặc phá sản.

    • The stock market can be a slaughterhouse for inexperienced investors. (Thị trường chứng khoán có thể một mổ đối với các nhà đầu thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaughter (động từ): Giết mổ (động vật) hoặc tàn sát (người).

    • They slaughter pigs for food. (Họ giết mổ lợn để làm thực phẩm.)
  • Slaughterer (danh từ): Người giết mổ, đồ tể.

    • The slaughterer worked quickly and efficiently. (Người giết mổ làm việc nhanh chóng hiệu quả.)
  • Slaughterhouse từ ghép giữa "slaughter" (giết mổ) "house" (nhà). Từ này còn có thể được viết thành hai từ riêng: "slaughter house".

Từ đồng nghĩa
  • Abattoir (danh từ): mổ (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức).

    • The abattoir was inspected by health officials. ( mổ đã được thanh tra viên y tế kiểm tra.)
  • Butchery (danh từ): Nơi giết mổ (ít phổ biến hơn, thường chỉ cửa hàng bán thịt).

    • He bought meat from the local butchery. (Anh ấy mua thịt từ mổ địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slaughter out: Giết mổ hết (thường dùng trong bối cảnh dịch bệnh động vật).
    • The entire flock was slaughtered out to prevent the disease. (Toàn bộ đàn gia súc đã bị giết mổ hết để ngăn chặn dịch bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a lamb to the slaughter: Như con cừu non đến mổám chỉ một người vô tội, không phòng bị đi vào tình huống nguy hiểm hoặc tai họa.
    • He walked into the meeting like a lamb to the slaughter, not knowing he was about to be fired. (Anh ấy bước vào cuộc họp như con cừu non đến mổ, không biết rằng mình sắp bị sa thải.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "slaughterhouse"

slaughterhouse
A truck delivers livestock to the slaughterhouse.