slaughterous

/'slɔ:tərəs/
Học thuật
Thân thiện
slaughterous

The slaughterous battle left the field strewn with fallen soldiers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giết hại hàng loạt, tàn sát hàng loạt: Mô tả tính chất của một hành động, sự kiện hoặc thực thể gây ra cái chết với số lượng lớn một cách tàn bạo đẫm máu.
    • Đẫm máu, đầy chém giết: Mang tính chất hoặc liên quan đến sự hủy diệt sinh mạng trên quy mô lớn, thường gợi lên sự man rợ khủng khiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient battlefield was the site of a slaughterous conflict. (Chiến trường cổ đại nơi diễn ra một cuộc xung đột tàn sát hàng loạt.)
    • The dictator's reign was marked by slaughterous purges. (Triều đại của nhà độc tài được đánh dấu bằng những cuộc thanh trừng giết hại hàng loạt.)
    • They uncovered evidence of a slaughterous massacre. (Họ đã phát hiện bằng chứng về một vụ thảm sát đẫm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slaughterous intent": ý định tàn sát.

    • The army moved with slaughterous intent. (Đạo quân tiến quân với ý định tàn sát.)
  • "slaughterous efficiency": hiệu suất tàn sát (mang nghĩa mỉa mai hoặc nhấn mạnh sự tàn bạo hệ thống).

    • The machine of war operated with slaughterous efficiency. (Cỗ máy chiến tranh vận hành với một hiệu suất tàn sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaughter (danh từ/động từ): sự tàn sát; giết hại hàng loạt.

    • The slaughter of innocent civilians is a war crime. (Việc tàn sát thường dân vô tội một tội ác chiến tranh.)
  • Slaughterhouse (danh từ): mổ.

    • The animals were sent to the slaughterhouse. (Những con vật được đưa đến mổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloody: đẫm máu.
  • Sanguinary: (văn chương) đẫm máu, khát máu.
  • Massacring: tàn sát.
  • Carnage-filled: đầy sự chém giết.
Từ trái nghĩa
  • Peaceful: hòa bình.
  • Harmless: vô hại.
  • Merciful: khoan dung, nhân từ.
Lưu ý sử dụng
  • "Slaughterous" một từ tính chất văn chương, trang trọng mạnh mẽ. thường được dùng trong các văn bản mô tả lịch sử, chiến tranh, hoặc trong văn học để nhấn mạnh sự tàn khốc quy mô của bạo lực.
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "bloody" hoặc "violent" có thể được dùng thay thế, mặc dù chúng không hoàn toàn đồng nghĩa về cường độ.
slaughterous

The slaughterous battle left the field strewn with fallen soldiers.

tính từ
  1. (văn học) giết hại hàng loạt, tàn sát hàng loạt

Từ tương tự