slave ant
Định nghĩa
Danh từ: slave ant (kiến nô lệ) là bất kỳ loài kiến nào bị bắt khi còn là ấu trùng và bị một loài kiến khác bắt làm nô lệ. Những con kiến này thường bị các loài kiến ký sinh (như kiến Amazon) cướp tổ, bắt về và buộc phải làm việc trong tổ của kẻ bắt giữ, bao gồm việc chăm sóc con non, kiếm thức ăn và bảo vệ tổ.
Ví dụ sử dụng
- (Những con kiến nô lệ bị buộc phải làm việc cho đàn của kẻ bắt giữ chúng.)
- (Ở một số loài kiến, kiến chúa đột kích các đàn khác để bắt kiến nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be enslaved as a slave ant": bị bắt làm kiến nô lệ.
- The larvae were enslaved as slave ants after the raid. (Các ấu trùng bị bắt làm kiến nô lệ sau cuộc đột kích.)
"slave ant species": loài kiến nô lệ, chỉ loài kiến thường xuyên bị bắt làm nô lệ.
- Certain ant species are known as slave ant species due to their vulnerability. (Một số loài kiến được biết đến như loài kiến nô lệ vì tính dễ bị tổn thương của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Ant slave (n): kiến nô lệ, một cách gọi khác của "slave ant".
- The ant slave worked tirelessly in the nest. (Con kiến nô lệ làm việc không mệt mỏi trong tổ.)
Slave-making ant (n): kiến đi bắt nô lệ, loài kiến chuyên cướp tổ và bắt kiến khác làm nô lệ.
- The slave-making ant is known for its aggressive raids. (Kiến đi bắt nô lệ nổi tiếng với các cuộc đột kích hung hãn.)
Từ đồng nghĩa
- Enslaved ant: kiến bị bắt làm nô lệ.
- Captured ant: kiến bị bắt giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To enslave ants: bắt kiến làm nô lệ.
- The dominant ant species enslave ants from weaker colonies. (Loài kiến thống trị bắt kiến từ các đàn yếu hơn làm nô lệ.)
To raid for ants: đột kích để bắt kiến.
- The army ants raid for ants to expand their workforce. (Kiến lính đột kích để bắt kiến nhằm mở rộng lực lượng lao động.)
Thành ngữ liên quan
- To work like a slave ant: làm việc chăm chỉ, cần mẫn (thường dùng để chỉ sự làm việc không ngừng nghỉ).
- She worked like a slave ant to finish the project on time. (Cô ấy làm việc chăm chỉ như một con kiến nô lệ để hoàn thành dự án đúng hạn.)