sulfonate

sulfonate

A chemist carefully measures a sulfonate powder in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Muối của axit sulfonic: "Sulfonate" một hợp chất hóa học, cụ thể muối được hình thành từ axit sulfonic (R-SO₃H) khi nguyên tử hydro trong nhóm -SO₃H được thay thế bằng một cation kim loại hoặc một nhóm hữu cơ. Các sulfonate thường được sử dụng trong chất tẩy rửa, thuốc nhuộm, chất hoạt động bề mặt.
  2. Động từ (hóa học):

    • Sulfonat hóa: Hành động thêm nhóm sulfonate (-SO₃⁻) vào một phân tử, thường thông qua phản ứng với axit sulfuric hoặc lưu huỳnh trioxide. Quá trình này tạo ra các hợp chất tính tan trong nước cao hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sodium sulfonate is a common surfactant used in detergents. (Natri sulfonate một chất hoạt động bề mặt phổ biến được sử dụng trong chất tẩy rửa.)
    • The sulfonate group enhances the water solubility of the dye. (Nhóm sulfonate làm tăng khả năng hòa tan trong nước của thuốc nhuộm.)
  • Động từ:

    • The chemist decided to sulfonate the benzene ring to improve its reactivity. (Nhà hóa học quyết định sulfonat hóa vòng benzen để cải thiện khả năng phản ứng của .)
    • Sulfonating the polymer makes it more suitable for use in aqueous solutions. (Việc sulfonat hóa polymer làm cho phù hợp hơn để sử dụng trong các dung dịch nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sulfonate group": Nhóm chức -SO₃⁻ trong hóa học hữu cơ.

    • The presence of a sulfonate group in the molecule increases its acidity. (Sự hiện diện của nhóm sulfonate trong phân tử làm tăng tính axit của .)
  • "Sulfonate ester": Este của axit sulfonic, thường được dùng làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học.

    • Methyl sulfonate is used as a methylating agent in organic synthesis. (Metyl sulfonate được sử dụng làm tác nhân metyl hóa trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfonic acid (n): Axit sulfonic (R-SO₃H), tiền chất của sulfonate.

    • Sulfonic acids are strong acids used in catalysis. (Axit sulfonic các axit mạnh được sử dụng trong xúc tác.)
  • Sulfonation (n): Quá trình sulfonat hóa.

    • Sulfonation of aromatic compounds is a key industrial reaction. (Sulfonat hóa các hợp chất thơm một phản ứng công nghiệp quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfonate salt: muối sulfonate (cùng nghĩa với "sulfonate" khi dùng làm danh từ).
  • Sulfonated compound: hợp chất đã được sulfonat hóa (dùng để chỉ sản phẩm của phản ứng sulfonat hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "sulfonate" đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học, thường được dùng như danh từ hoặc động từ đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "sulfonate" do tính chất chuyên môn cao của từ này.

Từ chứa "sulfonate"