sleaziness

sleaziness

A man's sleaziness was evident in his stained suit and unkempt appearance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu thanh lịch, sự tồi tàn: "sleaziness" chỉ trạng thái ăn mặc rách rưới, bẩn thỉu, dẫn đến vẻ ngoài thiếu sang trọng hoặc lịch sự.
    • Sựđạo đức, sự đê tiện: "sleaziness" cũng dùng để chỉ hành vi hoặc phẩm chất đáng hổ thẹn, thiếu liêm chính, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh hoặc báo chí.
dụ sử dụng
  • (Sự tồi tàn trong ngoại hình của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
  • (Sựđạo đức của tờ báo đã làm hỏng danh tiếng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an embarrassing sleaziness": sựđạo đức đáng xấu hổ.

    • The scandal revealed an embarrassing sleaziness within the company. (Vụ bê bối đã phơi bày một sựđạo đức đáng xấu hổ trong công ty.)
  • "a sense of sleaziness": cảm giác về sự đê tiện.

    • The dimly lit bar had a sense of sleaziness that repelled customers. (Quán bar thiếu ánh sáng mang một cảm giác đê tiện khiến khách hàng xa lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleazy (tính từ): tồi tàn, đê tiện.

    • He wore a sleazy suit to the interview. (Anh ta mặc một bộ vest tồi tàn đến buổi phỏng vấn.)
  • Sleaze (danh từ): sự đê tiện, sựđạo đức (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).

    • The politician was accused of sleaze. (Chính trị gia đó bị buộc tội đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Shabbiness: sự tồi tàn, rách rưới (nhấn mạnh về ngoại hình).
  • Dishonorableness: sựđạo đức, sự đáng hổ thẹn (nhấn mạnh về phẩm chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sleaziness".)
Thành ngữ liên quan
  • "Sleaze factor": yếu tố đê tiện (thường dùng để chỉ mức độđạo đức trong một tình huống).
    • The sleaze factor in the election campaign was alarming. (Yếu tố đê tiện trong chiến dịch bầu cử thật đáng báo động.)

Từ gần giống