zealousness
/'zeləsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính sốt sắng, tính hăng hái: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người thể hiện sự nhiệt tình, nỗ lực và cam kết mạnh mẽ đối với một mục tiêu, niềm tin hoặc hoạt động nào đó.
- Nhiệt tâm: Sự tận tụy và nhiệt huyết sâu sắc, thường xuất phát từ niềm tin hoặc lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her zealousness for environmental protection is truly inspiring. (Tính hăng hái của cô ấy đối với việc bảo vệ môi trường thực sự đáng khích lệ.)
- The team's success was due to their collective zealousness. (Thành công của đội là nhờ vào nhiệt tâm tập thể của họ.)
- He approached every task with great zealousness. (Anh ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự sốt sắng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zealousness in pursuit of...": Sự hăng hái trong việc theo đuổi...
- His zealousness in pursuit of justice made him a respected lawyer. (Sự hăng hái của anh ấy trong việc theo đuổi công lý đã khiến anh trở thành một luật sư được kính trọng.)
"Blind zealousness": Sự sốt sắng mù quáng (mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhiệt tình thiếu suy xét).
- Blind zealousness can sometimes lead to poor decisions. (Sự sốt sắng mù quáng đôi khi có thể dẫn đến những quyết định tồi.)
Biến thể và từ gần giống
Zealous (tính từ): Sốt sắng, hăng hái, nhiệt thành.
- He is a zealous supporter of the cause. (Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho sự nghiệp đó.)
Zealot (danh từ): Người cuồng tín, người quá khích (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có lòng nhiệt thành thái quá, cứng nhắc).
- The debate was disrupted by a few zealots. (Cuộc tranh luận bị gián đoạn bởi một vài kẻ cuồng tín.)
Từ đồng nghĩa
- Enthusiasm: Sự nhiệt tình, hăng hái.
- Fervor: Sự sôi nổi, nhiệt huyết.
- Passion: Niềm đam mê, nhiệt huyết.
- Ardor: Lòng nhiệt thành, sự tha thiết.
Từ trái nghĩa
- Apathy: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifference: Sự hờ hững, không quan tâm.
- Lethargy: Sự uể oải, lờ đờ.
danh từ
- tính sốt sắng, tính hăng hái; nhiệt tâm