sledder

/'sledə/
Học thuật
Thân thiện
sledder

A sledder glides down a snowy hill on a red sled.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi xe trượt tuyết: Chỉ một người đang sử dụng hoặc đang lái một chiếc xe trượt tuyết (sled) để di chuyển trên tuyết hoặc băng.
    • Động vật kéo xe trượt tuyết: Chỉ một con vật (như chó, ngựa) được sử dụng để kéo một chiếc xe trượt tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young sledder sped down the hill with a big smile. (Người đi xe trượt tuyết trẻ tuổi lao xuống đồi với một nụ cười thật tươi.)
    • The team of huskies are powerful sledders. (Đội chó husky những động vật kéo xe trượt tuyết mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An experienced sledder": Một người đi xe trượt tuyết kinh nghiệm.

    • Only an experienced sledder should attempt this dangerous slope. (Chỉ một người đi xe trượt tuyết kinh nghiệm mới nên thử sức với con dốc nguy hiểm này.)
  • "Lead sledder": Chỉ con vật dẫn đầu trong một đội kéo xe trượt tuyết.

    • The lead sledder sets the pace for the whole team. (Con vật dẫn đầu thiết lập tốc độ cho cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Sled (n): Xe trượt tuyết.
  • Sledding (n): Hoạt động đi xe trượt tuyết.
  • Dogsledder (n): Người điều khiển xe trượt tuyết do chó kéo (đây một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Sled rider: Người cưỡi/lái xe trượt tuyết.
  • Sleigh driver: Người lái xe trượt tuyết (thường dùng cho xe lớn hơn).
sledder

A sledder glides down a snowy hill on a red sled.

danh từ
  1. người đi xe trượt tuyết
  2. thú (ngựa, chó...) kéo xe trượt tuyết

Từ gần giống