slider
/'slaidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trượt, người trượt tuyết: Một người tham gia vào hoạt động trượt trên một bề mặt, đặc biệt là trượt tuyết hoặc trượt ván.
- Kiểu bóng ném (trong bóng chày): Một cú ném bóng chày nhanh, có quỹ đạo hơi cong hoặc lệch so với đường bay thẳng.
- Một loại rùa nước ngọt: Một loài rùa sống ở vùng nước ngọt tại Hoa Kỳ và Nam Mỹ, thường được nuôi thương mại.
- Thanh trượt (trong giao diện máy tính): Một điều khiển đồ họa cho phép người dùng điều chỉnh một giá trị bằng cách kéo một thanh trượt dọc theo một đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is an excellent slider on the ski slopes. (Anh ấy là một người trượt tuyết xuất sắc trên sườn dốc.)
- The pitcher threw a slider that the batter couldn't hit. (Tay ném đã ném một quả slider mà tay đập không thể đánh trúng.)
- We saw a red-eared slider sunbathing by the pond. (Chúng tôi thấy một con rùa tai đỏ đang phơi nắng bên ao.)
- Adjust the volume using the slider at the bottom of the screen. (Điều chỉnh âm lượng bằng thanh trượt ở cuối màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slider" trong ngữ cảnh ẩm thực: Một loại bánh mì kẹp thịt nhỏ, thường là bánh mì tròn nhỏ kẹp thịt viên hoặc thịt xay.
- The restaurant is famous for its cheeseburger sliders. (Nhà hàng nổi tiếng với món bánh mì kẹp phô mai slider.)
Biến thể và từ gần giống
- Slide (động từ): trượt, lướt.
- Children love to slide down the hill. (Trẻ em thích trượt xuống đồi.)
- Sliding (danh động từ/ tính từ): sự trượt, có thể trượt được.
- The glass door has a sliding mechanism. (Cửa kính có cơ chế trượt.)
Từ đồng nghĩa
- Trong thể thao (bóng chày): curveball (bóng xoáy), fastball (bóng nhanh) — nhưng đây là các kiểu ném khác nhau.
- Trong giao diện: control knob (núm điều khiển), adjustment bar (thanh điều chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "slider" vì nó chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slider".)