sleekness

/'sli:knis/
Học thuật
Thân thiện
sleekness

His suit had a modern sleekness that caught everyone's eye.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất bóng, tính chất mượt mà: Chỉ đặc điểm bề mặt nhẵn, bóng mịn, thường do được chăm sóc kỹ lưỡng hoặc thiết kế tinh tế.
    • Vẻ ngoài bảnh bao, chỉn chu: Chỉ sự gọn gàng, tươm tất thanh lịch trong ngoại hình hoặc phong cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sleekness of the new sports car was immediately noticeable. (Tính chất bóng mượt của chiếc xe thể thao mới lập tức thu hút sự chú ý.)
    • She admired the sleekness of the cat's fur. ( ấy ngưỡng mộ bộ lông mượt mà của con mèo.)
    • The sleekness of his suit made him look very professional. (Vẻ chỉn chu của bộ vest khiến anh ấy trông rất chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sleekness of design": Vẻ tinh tế, thanh thoát trong thiết kế.
    • The phone is popular for the sleekness of its design. (Chiếc điện thoại được ưa chuộng nhờ vẻ tinh tế trong thiết kế.)
  • "To achieve sleekness": Đạt được sự bóng mượt, sự gọn gàng.
    • This product helps your hair achieve sleekness and shine. (Sản phẩm này giúp tóc bạn đạt được độ mượt bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleek (Tính từ): Bóng mượt, bảnh bao.
    • The horse had a sleek coat. (Con ngựa bộ lông bóng mượt.)
  • Sleekly (Trạng từ): Một cách bóng mượt, gọn gàng.
    • Her hair was tied back sleekly. (Tóc ấy được buộc gọn gàng ra phía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoothness: Sự mượt mà, trơn tru.
  • Glossiness: Độ bóng, tính bóng loáng.
  • Neatness: Sự gọn gàng, ngăn nắp.
  • Elegance: Vẻ thanh lịch, tao nhã.
Từ trái nghĩa
  • Roughness: Sự thô ráp, .
  • Untidiness: Sự luộm thuộm, không gọn gàng.
  • Dullness: Sự xỉn màu, kém sáng bóng.
sleekness

His suit had a modern sleekness that caught everyone's eye.

danh từ
  1. tính chất bóng, tính chất mượt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống