sleeky
/sli:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bóng, mượt: Chỉ bề mặt mịn màng, sáng bóng và trông có vẻ đẹp mắt, thường do được chăm sóc kỹ lưỡng.
- Mỡ màng, béo tốt: Dùng để miêu tả động vật (như gà, chim) có vẻ ngoài đầy đặn, khỏe mạnh và có bộ lông mượt mà.
- Khéo léo, ngọt xớt (thường mang nghĩa tiêu cực): Chỉ lời nói hoặc thái độ quá khéo léo, tán tỉnh hoặc xu nịnh một cách không chân thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cat's sleeky fur shone in the sunlight. (Bộ lông mượt mà của con mèo lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
- He bought a sleeky chicken from the market. (Anh ấy đã mua một con gà mỡ màng từ chợ.)
- I don't trust his sleeky compliments. (Tôi không tin những lời khen ngọt xớt của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sleeky manner": thái độ khéo léo, tinh ranh.
- The salesman had a sleeky manner that made customers wary. (Người bán hàng có thái độ khéo léo khiến khách hàng cảnh giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleek (tính từ): bóng mượt, thanh thoát. (Đây là dạng phổ biến hơn của "sleeky").
- She drove a sleek new car. (Cô ấy lái một chiếc xe hơi mới bóng mượt.)
Từ đồng nghĩa
- Glossy: bóng loáng.
- Slick: trơn tru, bóng mượt (cũng có thể mang nghĩa khéo léo, láu cá).
- Unctuous: ngọt xớt, tán tỉnh (thường chỉ thái độ).
Lưu ý
- Từ "sleeky" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Dạng tính từ phổ biến và thông dụng hơn là "sleek".
- Nghĩa "khéo, ngọt xớt" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Mỹ và thường mang sắc thái không tích cực, chỉ sự giả tạo.
tính từ+ Cách viết khác : (sleeky)
- bóng, mượt
- mỡ màng béo tốt (gà, chim...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ)
ngoại động từ
- làm cho bóng, làm cho mượt